Lao đao là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Lao đao

Lao đao là gì? Lao đao là tính từ chỉ trạng thái choáng váng, mệt nhọc hoặc gặp nhiều khó khăn, vất vả trong cuộc sống. Từ này thường dùng để mô tả người đang phải đối phó với nhiều thử thách từ nhiều phía. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “lao đao” trong tiếng Việt nhé!

Lao đao nghĩa là gì?

Lao đao là trạng thái choáng váng vì mệt nhọc, hoặc phải ứng phó vất vả với nhiều khó khăn từ nhiều phía. Đây là từ láy vần thuộc tính từ trong tiếng Việt.

Từ “lao đao” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Về thể chất: Chỉ trạng thái choáng váng, chao đảo, mất thăng bằng do mệt nhọc hoặc say. Ví dụ: “Chưa khỏi sốt, còn thấy lao đao trong người.”

Nghĩa 2 – Về hoàn cảnh: Chỉ tình trạng gặp nhiều khó khăn, phải vật lộn với cuộc sống. Ví dụ: “Cuộc sống lao đao”, “Nền kinh tế khá lao đao.”

Trong văn học, từ lao đao xuất hiện trong Truyện Kiều: “Xiết bao ăn tuyết nằm sương, Màn trời chiếu đất dặm trường lao đao.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lao đao”

Từ “lao đao” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “lao” (勞) nghĩa là khổ cực, nhọc nhằn, còn “đao” (忉) mang nghĩa lo âu, phiền muộn.

Sử dụng từ “lao đao” khi muốn diễn tả trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc khó khăn, vất vả về hoàn cảnh sống.

Lao đao sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lao đao” được dùng khi mô tả người bị choáng váng do ốm đau, say rượu, hoặc khi nói về cuộc sống, kinh tế gặp nhiều trắc trở, khó khăn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lao đao”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lao đao” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cả người tôi lao đao, chực ngã sau cơn sốt cao.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thể chất, chỉ trạng thái choáng váng, mất thăng bằng do bệnh.

Ví dụ 2: “Anh ấy đang lao đao vì mất việc làm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hoàn cảnh khó khăn cần đối phó.

Ví dụ 3: “Cuộc sống lao đao khiến tôi rất mệt mỏi.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng phải vất vả ứng phó với nhiều vấn đề trong đời sống.

Ví dụ 4: “Nền kinh tế khá lao đao sau đại dịch.”

Phân tích: Chỉ tình trạng kinh tế gặp nhiều khó khăn, bất ổn.

Ví dụ 5: “Cô ấy phải lao đao để lo cho cả gia đình.”

Phân tích: Diễn tả sự vất vả, gánh nặng khi phải chăm lo nhiều việc cùng lúc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lao đao”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lao đao”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lảo đảo Ổn định
Chao đảo Vững vàng
Khốn đốn Thuận lợi
Vất vả Sung túc
Chật vật Hanh thông
Lận đận Suôn sẻ

Dịch “Lao đao” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lao đao 艰难 (Jiānnán) Troubled / Struggling 苦労する (Kurō suru) 힘들다 (Himdeulda)

Kết luận

Lao đao là gì? Tóm lại, lao đao là từ chỉ trạng thái choáng váng hoặc gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “lao đao” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.