Muôn một là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Muôn một

Muôn một là gì? Muôn một là từ chỉ xác suất cực kỳ nhỏ, hiếm hoi, gần như không thể xảy ra. Đây là cách nói ví von quen thuộc trong tiếng Việt để diễn tả điều gì đó rất khó gặp hoặc cơ hội mong manh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “muôn một” ngay bên dưới!

Muôn một là gì?

Muôn một là từ ghép chỉ tỷ lệ một phần vạn, ám chỉ điều gì đó cực kỳ hiếm hoi, khó xảy ra trong thực tế. Đây là danh từ hoặc tính từ thường dùng để nhấn mạnh sự khan hiếm của một cơ hội, sự kiện.

Trong tiếng Việt, từ “muôn một” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Muôn” nghĩa là mười nghìn (vạn), “một” là con số đơn lẻ. Ghép lại thành “một phần muôn” – tức xác suất cực nhỏ.

Nghĩa mở rộng: Chỉ điều hiếm gặp, cơ hội mong manh, hoặc điều may mắn bất ngờ. Ví dụ: “Đây là cơ hội muôn một.”

Trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả sự trân quý những điều khó tìm trong đời.

Muôn một có nguồn gốc từ đâu?

Từ “muôn một” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách đếm số cổ xưa khi “muôn” tương đương với “vạn” (10.000). Cách nói này phản ánh tư duy dân gian về xác suất và sự hiếm hoi.

Sử dụng “muôn một” khi muốn nhấn mạnh điều gì đó rất khó xảy ra hoặc cơ hội vô cùng quý giá.

Cách sử dụng “Muôn một”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “muôn một” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Muôn một” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ sự hiếm hoi. Ví dụ: cơ hội muôn một, dịp muôn một.

Danh từ: Chỉ xác suất nhỏ. Ví dụ: Chỉ còn muôn một hy vọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Muôn một”

Từ “muôn một” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Đây là cơ hội muôn một, anh phải nắm lấy.”

Phân tích: Dùng như tính từ, nhấn mạnh cơ hội cực kỳ hiếm có.

Ví dụ 2: “Trong muôn một, họ đã gặp lại nhau sau 20 năm.”

Phân tích: Diễn tả sự trùng hợp hiếm hoi, bất ngờ.

Ví dụ 3: “Hy vọng tuy chỉ muôn một nhưng cô ấy vẫn không bỏ cuộc.”

Phân tích: Chỉ xác suất thành công rất nhỏ nhưng vẫn cố gắng.

Ví dụ 4: “Tình cờ muôn một mà tôi tìm được cuốn sách này.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự may mắn bất ngờ, khó lặp lại.

Ví dụ 5: “Giữa muôn một khó khăn, anh ấy vẫn thành công.”

Phân tích: Dùng để chỉ hoàn cảnh vô vàn thử thách.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Muôn một”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “muôn một” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “muôn một” với “muôn vàn” (rất nhiều).

Cách dùng đúng: “Cơ hội muôn một” (hiếm hoi) khác với “muôn vàn khó khăn” (rất nhiều).

Trường hợp 2: Viết sai thành “muông một” hoặc “muốn một”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “muôn một” với dấu mũ ở chữ “ô”.

Muôn một: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “muôn một”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiếm hoi Phổ biến
Hiếm có Thường xuyên
Khan hiếm Dễ dàng
Độc nhất Đầy rẫy
Mong manh Chắc chắn
Khó gặp Hay gặp

Kết luận

Muôn một là gì? Tóm lại, muôn một là từ chỉ xác suất cực nhỏ, điều hiếm hoi trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “muôn một” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.