Qui thuận là gì? 🙇 Nghĩa, giải thích Qui thuận

Qui thuận là gì? Qui thuận là thái độ ngoan ngoãn, biết vâng lời và sống hài hòa với quy tắc chung của gia đình hay xã hội. Đây là phẩm chất truyền thống được người Việt trân trọng, thể hiện sự hiểu biết và tôn trọng. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của “qui thuận” trong văn hóa Đông phương nhé!

Qui thuận nghĩa là gì?

Qui thuận là tính cách biết nghe lời, thuận theo và hòa hợp với những quy định, truyền thống hoặc mong muốn của người lớn tuổi. Đây là danh từ chỉ một đức tính được đánh giá cao trong giáo dục truyền thống.

Trong tiếng Việt, từ “qui thuận” có nhiều sắc thái:

Nghĩa gốc: Chỉ người con ngoan ngoãn, biết vâng lời cha mẹ, ông bà.

Trong gia đình: Thể hiện sự kính trọng, không cãi lời người lớn.

Trong xã hội: Biết tuân thủ quy tắc chung, sống hòa nhã với mọi người xung quanh.

Người qui thuận thường được xã hội đánh giá là có giáo dục tốt, biết giữ gìn phép tắc.

Qui thuận có nguồn gốc từ đâu?

Từ “qui thuận” có nguồn gốc từ chữ Hán “歸順”, trong đó “qui” (歸) nghĩa là về, trở lại và “thuận” (順) nghĩa là thuận theo, vâng lời. Khái niệm này gắn liền với văn hóa hiếu đạo phương Đông, nhấn mạnh sự kính trọng và vâng lời người lớn tuổi.

Sử dụng “qui thuận” khi muốn khen ngợi ai đó có thái độ ngoan ngoãn, biết điều hoặc khi nói về đức tính truyền thống.

Cách sử dụng “Qui thuận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “qui thuận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Qui thuận” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ phẩm chất, tính cách ngoan ngoãn. Ví dụ: tính qui thuận, người qui thuận.

Tính từ: Miêu tả đặc điểm của con người. Ví dụ: con gái qui thuận, đứa trẻ qui thuận.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Qui thuận”

Từ “qui thuận” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau của đời sống gia đình và xã hội:

Ví dụ 1: “Cô con gái qui thuận, hiền lành được mọi người yêu mến.”

Phân tích: Dùng như tính từ, khen ngợi phẩm chất của người con gái.

Ví dụ 2: “Anh ấy rất qui thuận với cha mẹ, không bao giờ cãi lời.”

Phân tích: Nhấn mạnh thái độ vâng lời trong gia đình.

Ví dụ 3: “Xưa kia, phụ nữ được dạy phải qui thuận, nhu mì.”

Phân tích: Nói về chuẩn mực văn hóa truyền thống.

Ví dụ 4: “Đứa trẻ qui thuận dễ được thầy cô yêu quý hơn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ tính cách ngoan.

Ví dụ 5: “Sự qui thuận của con trai làm ông bà rất hài lòng.”

Phân tích: Danh từ chỉ thái độ, hành vi trong quan hệ gia đình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Qui thuận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “qui thuận” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “qui thuận” với “quy thuận” (viết bằng “y”).

Cách dùng đúng: Cả hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng “qui thuận” phổ biến hơn trong văn học cổ.

Trường hợp 2: Hiểu sai “qui thuận” là yếu đuối, thiếu ý kiến.

Cách dùng đúng: “Qui thuận” là biết vâng lời đúng lúc, không phải mất bản lĩnh.

“Qui thuận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “qui thuận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngoan ngoãn Ngỗ nghịch
Vâng lời Bất tuân
Hiền lành Cứng đầu
Thuận theo Chống đối
Nhu mì Bướng bỉnh
Biết điều Ngang bướng

Kết luận

Qui thuận là gì? Tóm lại, qui thuận là phẩm chất biết vâng lời và sống hài hòa với quy tắc. Hiểu đúng từ “qui thuận” giúp bạn nhận ra giá trị truyền thống và áp dụng đúng ngữ cảnh trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.