Kiệt cùng là gì? 😔 Nghĩa và giải thích Kiệt cùng
Kiệt cùng là gì? Kiệt cùng là trạng thái cạn kiệt hoàn toàn về sức lực, tài chính hoặc tinh thần, khi con người rơi vào hoàn cảnh khó khăn tột cùng không lối thoát. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn học và đời sống để diễn tả sự bế tắc, túng quẫn. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kiệt cùng” nhé!
Kiệt cùng nghĩa là gì?
Kiệt cùng là trạng thái cạn kiệt mọi nguồn lực, rơi vào hoàn cảnh bế tắc, không còn khả năng xoay xở. Đây là từ Hán-Việt ghép từ “kiệt” (竭) nghĩa là cạn, hết sạch và “cùng” (窮) nghĩa là nghèo, bế tắc.
Trong các ngữ cảnh khác nhau, kiệt cùng mang những sắc thái riêng:
Về tài chính: Kiệt cùng chỉ tình trạng nghèo khó cùng cực, không còn tiền bạc hay tài sản để sinh sống. Ví dụ: “Gia đình lâm vào cảnh kiệt cùng sau trận lũ.”
Về sức khỏe: Kiệt cùng diễn tả trạng thái kiệt sức hoàn toàn, cơ thể không còn năng lượng. Thường dùng khi ai đó làm việc quá sức hoặc ốm đau kéo dài.
Về tinh thần: Kiệt cùng còn ám chỉ sự tuyệt vọng, mất hết hy vọng và động lực sống. Đây là trạng thái tâm lý nặng nề cần được quan tâm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiệt cùng”
Từ “kiệt cùng” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng từ lâu trong văn chương và ngôn ngữ hành chính Việt Nam. Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện thực phê phán.
Sử dụng “kiệt cùng” khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn tột cùng, sự cạn kiệt hoàn toàn về vật chất hoặc tinh thần.
Kiệt cùng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiệt cùng” được dùng khi mô tả hoàn cảnh nghèo khó cùng cực, trạng thái kiệt sức hoàn toàn, hoặc tình trạng bế tắc không lối thoát.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiệt cùng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiệt cùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau nhiều năm thất bát, người nông dân rơi vào cảnh kiệt cùng.”
Phân tích: Chỉ hoàn cảnh nghèo khó tột cùng do mùa màng liên tục thất thu.
Ví dụ 2: “Anh ấy làm việc đến kiệt cùng sức lực mới chịu nghỉ ngơi.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái kiệt sức hoàn toàn về thể chất.
Ví dụ 3: “Trong cơn kiệt cùng, cô ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.”
Phân tích: Nhấn mạnh nghị lực vượt qua hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 4: “Chiến tranh đẩy người dân vào cảnh kiệt cùng đói khổ.”
Phân tích: Mô tả hậu quả tàn khốc của chiến tranh lên đời sống.
Ví dụ 5: “Đừng để bản thân rơi vào trạng thái kiệt cùng mới tìm cách thay đổi.”
Phân tích: Lời khuyên về việc chủ động hành động trước khi quá muộn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiệt cùng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiệt cùng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cùng quẫn | Sung túc |
| Túng quẫn | Dư dả |
| Kiệt quệ | Giàu có |
| Bần cùng | Thịnh vượng |
| Khốn cùng | Khá giả |
| Cạn kiệt | Dồi dào |
Dịch “Kiệt cùng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiệt cùng | 穷竭 (Qióng jié) | Destitute / Exhausted | 窮乏 (Kyūbō) | 궁핍 (Gungpip) |
Kết luận
Kiệt cùng là gì? Tóm lại, kiệt cùng là trạng thái cạn kiệt hoàn toàn về sức lực, tài chính hoặc tinh thần. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác những hoàn cảnh khó khăn trong cuộc sống.
