Quáng gà là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích Quáng gà

Quáng gà là gì? Quáng gà là tình trạng mắt nhìn kém hoặc không thể nhìn thấy rõ trong điều kiện ánh sáng yếu, thường do thiếu vitamin A. Ngoài ý nghĩa y học, đây còn là thành ngữ chỉ người hay nhìn nhầm, không tinh mắt. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng tránh bệnh quáng gà ngay bên dưới!

Quáng gà là gì?

Quáng gà (hay còn gọi là bệnh khô mắt, thiếu vitamin A) là tình trạng thị lực suy giảm nghiêm trọng khi ở nơi thiếu sáng hoặc vào ban đêm. Đây là danh từ chỉ một bệnh lý về mắt phổ biến.

Trong tiếng Việt, từ “quáng gà” có các cách hiểu:

Nghĩa y học: Chỉ bệnh lý mắt không thể thích nghi với ánh sáng yếu, người bệnh gần như “mù” khi trời tối. Tên khoa học là Nyctalopia.

Nghĩa thành ngữ: Chỉ người nhìn không rõ, hay nhầm lẫn người này với người khác. Ví dụ: “Mắt cậu quáng gà à, tôi đứng đây mà không thấy!”

Nguồn gốc tên gọi: Gà là loài vật không nhìn thấy gì khi trời tối, nên người mắc bệnh này được ví như “quáng” giống gà.

Quáng gà có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quáng gà” là từ thuần Việt, xuất phát từ đặc điểm sinh học của loài gà – loài gia cầm không có khả năng nhìn trong bóng tối. Người xưa quan sát hiện tượng này và đặt tên cho bệnh mắt có triệu chứng tương tự.

Sử dụng “quáng gà” khi nói về bệnh lý mắt hoặc trêu đùa người hay nhìn nhầm.

Cách sử dụng “Quáng gà”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quáng gà” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quáng gà” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bệnh lý về mắt. Ví dụ: bệnh quáng gà, mắc quáng gà.

Tính từ: Mô tả tình trạng mắt kém, hay nhìn nhầm. Ví dụ: mắt quáng gà, nhìn quáng gà.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quáng gà”

Từ “quáng gà” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trẻ em thiếu vitamin A dễ mắc bệnh quáng gà.”

Phân tích: Danh từ chỉ bệnh lý y khoa về mắt.

Ví dụ 2: “Tối qua mất điện, bố đi lại như người quáng gà.”

Phân tích: So sánh tình trạng không nhìn thấy đường trong bóng tối.

Ví dụ 3: “Mắt cậu quáng gà hay sao mà nhìn nhầm người ta hoài?”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, trêu đùa người hay nhầm lẫn.

Ví dụ 4: “Bà ngoại bị quáng gà nên tối đến không dám ra ngoài.”

Phân tích: Chỉ tình trạng bệnh lý thực sự ở người cao tuổi.

Ví dụ 5: “Ăn nhiều cà rốt giúp phòng ngừa quáng gà.”

Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quáng gà”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quáng gà” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quáng gà” với “cận thị” – quáng gà là không thấy đường trong tối, còn cận thị là nhìn gần rõ, nhìn xa mờ.

Cách dùng đúng: “Anh ấy bị quáng gà, ban đêm không lái xe được” (không phải cận thị).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “quáng gà” thành “quàng gà” hoặc “quán gà”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quáng gà” với dấu sắc ở “quáng”.

“Quáng gà”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quáng gà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mù đêm Tinh mắt
Khô mắt Sáng mắt
Thiếu vitamin A Mắt tốt
Mờ mắt Nhìn rõ
Kém thị lực Thị lực tốt
Lòa mắt Mắt tinh tường

Kết luận

Quáng gà là gì? Tóm lại, quáng gà là bệnh lý mắt khiến người bệnh không nhìn thấy trong điều kiện thiếu sáng, thường do thiếu vitamin A. Hiểu đúng từ “quáng gà” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chủ động phòng tránh bệnh lý này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.