Chuyên cơ là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Chuyên cơ
Chuyên cơ là gì? Chuyên cơ là máy bay chuyên dùng cho những chuyến bay đặc biệt hoặc chở nhân vật đặc biệt quan trọng như nguyên thủ quốc gia, lãnh đạo cấp cao. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực hàng không và ngoại giao. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, quy định và cách sử dụng từ chuyên cơ trong bài viết dưới đây!
Chuyên cơ nghĩa là gì?
Chuyên cơ là danh từ chỉ máy bay được sử dụng riêng biệt cho những chuyến bay đặc biệt hoặc để vận chuyển các nhân vật quan trọng. Theo Từ điển Tiếng Việt, chuyên cơ được định nghĩa là “máy bay chuyên dùng cho những chuyến bay đặc biệt hoặc chở nhân vật đặc biệt quan trọng”.
Trong thực tế, khái niệm chuyên cơ thường gắn liền với các chuyến bay phục vụ lãnh đạo cấp cao của Đảng và Nhà nước. Ví dụ: “chiếc chuyên cơ chở Tổng thống”, “chuyên cơ của Thủ tướng”.
Định nghĩa chuyên cơ theo pháp luật Việt Nam: đó là tàu bay được sử dụng cho các chuyến bay chuyên cơ để chở những nhân vật đặc biệt, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận hoặc thông báo theo quy định.
Nguồn gốc và xuất xứ của chuyên cơ
Chuyên cơ là từ Hán Việt, được ghép từ “chuyên” (專) nghĩa là riêng biệt, chuyên dụng và “cơ” (機) nghĩa là máy, máy bay.
Từ chuyên cơ được sử dụng khi nói về các chuyến bay đặc biệt phục vụ nguyên thủ quốc gia, lãnh đạo cấp cao trong các chuyến công tác, thăm viếng ngoại giao trong và ngoài nước.
Chuyên cơ sử dụng trong trường hợp nào?
Chuyên cơ được sử dụng khi đề cập đến máy bay riêng phục vụ lãnh đạo cấp cao, hoặc khi nói về các chuyến bay đặc biệt có tính chất ngoại giao, an ninh quốc gia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuyên cơ
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ chuyên cơ trong giao tiếp và báo chí:
Ví dụ 1: “Thủ tướng đã lên chuyên cơ sang thăm chính thức Hoa Kỳ.”
Phân tích: Câu này mô tả việc Thủ tướng sử dụng máy bay riêng biệt cho chuyến công du nước ngoài.
Ví dụ 2: “Chuyên cơ chở Tổng thống Mỹ được gọi là Air Force One.”
Phân tích: Giới thiệu tên gọi nổi tiếng của chuyên cơ Tổng thống Hoa Kỳ.
Ví dụ 3: “Đội ngũ phi công lái chuyên cơ phải đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu cao về nhân sự phục vụ chuyến bay đặc biệt.
Ví dụ 4: “Chuyên cơ hạ cánh an toàn tại sân bay Nội Bài.”
Phân tích: Thông tin về việc máy bay chở lãnh đạo đáp xuống sân bay.
Ví dụ 5: “Công tác bảo đảm an ninh cho chuyên cơ được đặt lên hàng đầu.”
Phân tích: Đề cập đến tầm quan trọng của an ninh trong các chuyến bay đặc biệt.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chuyên cơ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với chuyên cơ:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy bay riêng | Máy bay thương mại |
| Phi cơ đặc biệt | Chuyến bay công cộng |
| Máy bay chuyên dụng | Máy bay dân dụng |
| Tàu bay chuyên cơ | Chuyến bay thường |
| Private jet | Chuyến bay hàng không giá rẻ |
Dịch chuyên cơ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chuyên cơ | 專機 (Zhuānjī) | Private jet / State aircraft | 専用機 (Sen’yōki) | 전용기 (Jeonyonggi) |
Kết luận
Chuyên cơ là gì? Đó là máy bay chuyên dụng phục vụ các chuyến bay đặc biệt, chở nhân vật quan trọng như nguyên thủ quốc gia và lãnh đạo cấp cao. Chuyên cơ đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngoại giao và công tác của lãnh đạo Đảng, Nhà nước.
