Quận uỷ là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Quận uỷ
Quận ủy là gì? Quận ủy là cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng bộ quận giữa hai kỳ đại hội, còn được gọi là Ban Chấp hành Đảng bộ Quận. Đây là tổ chức Đảng quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam, chỉ có mặt tại các thành phố trực thuộc Trung ương. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “quận ủy” ngay sau đây!
Quận ủy nghĩa là gì?
Quận ủy là Ban Chấp hành Đảng bộ Quận, cơ quan lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam tại cấp quận giữa hai kỳ đại hội đại biểu. Theo Điều 19 Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam, cấp ủy huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh được gọi tắt là huyện ủy, quận ủy, thị ủy, thành ủy.
Đứng đầu quận ủy là Bí thư Quận ủy, người có thể kiêm nhiệm chức vụ Chủ tịch Ủy ban Nhân dân quận hoặc Chủ tịch Hội đồng Nhân dân quận. Bí thư Quận ủy thường là Ủy viên Thường vụ Thành ủy thành phố trực thuộc Trung ương.
Do Việt Nam thực hiện nguyên tắc “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý”, quận ủy có vai trò định hướng và chỉ đạo toàn diện các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội trên địa bàn quận.
Nguồn gốc và xuất xứ của Quận ủy
Từ “quận ủy” là từ ghép Hán-Việt, trong đó “quận” (郡) chỉ đơn vị hành chính, “ủy” là viết tắt của “ủy viên hội” – ban chấp hành. Cách gọi này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, nơi ban chấp hành được gọi là “chấp hành ủy viên hội”.
Sử dụng từ “quận ủy” khi đề cập đến tổ chức Đảng cấp quận, các hoạt động lãnh đạo của Đảng tại địa phương hoặc khi nói về hệ thống chính trị Việt Nam.
Quận ủy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quận ủy” được dùng trong văn bản hành chính, báo chí, khi đề cập đến tổ chức Đảng cấp quận hoặc các hoạt động lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng bộ quận.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Quận ủy
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quận ủy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quận ủy Quận 1 tổ chức hội nghị tổng kết công tác năm 2024.”
Phân tích: Dùng để chỉ cơ quan lãnh đạo Đảng tại Quận 1, TP.HCM trong hoạt động hành chính.
Ví dụ 2: “Bí thư Quận ủy chỉ đạo triển khai các biện pháp phòng chống dịch bệnh.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của người đứng đầu quận ủy trong công tác điều hành.
Ví dụ 3: “Ban Thường vụ Quận ủy họp định kỳ hai lần mỗi tháng.”
Phân tích: Đề cập đến cơ quan thường trực của quận ủy và lịch làm việc theo quy định.
Ví dụ 4: “Nghị quyết của Quận ủy được triển khai đến từng chi bộ cơ sở.”
Phân tích: Thể hiện quá trình truyền đạt chủ trương từ cấp quận xuống cơ sở.
Ví dụ 5: “Anh ấy vừa được bầu vào Ban Chấp hành Quận ủy nhiệm kỳ mới.”
Phân tích: Nói về việc tham gia vào tổ chức Đảng cấp quận thông qua bầu cử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Quận ủy
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quận ủy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ban Chấp hành Đảng bộ Quận | Ủy ban Nhân dân quận |
| Đảng ủy quận | Hội đồng Nhân dân quận |
| Cấp ủy quận | Chính quyền quận |
| Đảng bộ quận | Cơ quan hành chính |
| Tổ chức Đảng cấp quận | Đoàn thể nhân dân |
Dịch Quận ủy sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quận ủy | 区委 (Qū wěi) | District Party Committee | 区委員会 (Ku iinkai) | 구당위원회 (Gu dang wiwonhoe) |
Kết luận
Quận ủy là gì? Tóm lại, quận ủy là cơ quan lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam tại cấp quận, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chính trị địa phương. Hiểu đúng về quận ủy giúp bạn nắm rõ cơ cấu tổ chức Đảng và Nhà nước Việt Nam.
