Quân uỷ là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Quân uỷ

Quân ủy là gì? Quân ủy là cơ quan lãnh đạo của Đảng trong lực lượng vũ trang, chịu trách nhiệm chỉ đạo công tác Đảng và hoạt động quân sự. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống chính trị và quốc phòng Việt Nam. Cùng tìm hiểu chức năng, cơ cấu và cách sử dụng từ “quân ủy” ngay bên dưới!

Quân ủy là gì?

Quân ủy là danh từ chỉ cơ quan lãnh đạo của Đảng Cộng sản trong các đơn vị quân đội, có nhiệm vụ lãnh đạo toàn diện về chính trị, tư tưởng và tổ chức. Đây là tổ chức đảng cao nhất trong hệ thống lực lượng vũ trang.

Trong tiếng Việt, “quân ủy” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Cơ quan đảng lãnh đạo trong quân đội. Ví dụ: “Quân ủy Trung ương họp bàn về nhiệm vụ quốc phòng.”

Nghĩa cụ thể: Chỉ Quân ủy Trung ương – cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Ví dụ: “Tổng Bí thư kiêm Bí thư Quân ủy Trung ương.”

Trong tổ chức: Quân ủy còn được dùng để chỉ các cấp ủy đảng trong đơn vị quân đội như quân khu, quân đoàn, sư đoàn.

Quân ủy có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quân ủy” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quân” (軍) nghĩa là quân đội và “ủy” (委) nghĩa là ủy ban, ủy viên. Ghép lại, “quân ủy” chỉ ủy ban lãnh đạo trong quân đội.

Sử dụng “quân ủy” khi nói về cơ quan lãnh đạo Đảng trong lực lượng vũ trang hoặc các vấn đề liên quan đến công tác đảng trong quân đội.

Cách sử dụng “Quân ủy”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quân ủy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quân ủy” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cơ quan lãnh đạo Đảng trong quân đội. Ví dụ: Quân ủy Trung ương, Thường vụ Quân ủy.

Văn viết: Thường dùng trong văn bản chính trị, báo chí, tài liệu về quốc phòng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân ủy”

Từ “quân ủy” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân ủy Trung ương ban hành nghị quyết về xây dựng quân đội.”

Phân tích: Chỉ cơ quan lãnh đạo cao nhất ra quyết định quan trọng.

Ví dụ 2: “Hội nghị Thường vụ Quân ủy đánh giá tình hình quốc phòng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh họp bàn, thảo luận của cơ quan lãnh đạo.

Ví dụ 3: “Đồng chí được bầu làm Bí thư Quân ủy quân khu.”

Phân tích: Chỉ chức vụ lãnh đạo đảng ở cấp quân khu.

Ví dụ 4: “Quân ủy chỉ đạo đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị.”

Phân tích: Dùng khi nói về nhiệm vụ lãnh đạo tư tưởng trong quân đội.

Ví dụ 5: “Nghị quyết của Quân ủy được triển khai đến toàn quân.”

Phân tích: Chỉ văn bản chỉ đạo từ cơ quan lãnh đạo Đảng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quân ủy”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quân ủy” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quân ủy” với “quân đội”.

Cách dùng đúng: “Quân ủy” là cơ quan lãnh đạo Đảng; “quân đội” là lực lượng vũ trang nói chung.

Trường hợp 2: Viết sai thành “quân uỷ” hoặc “quân uy”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “quân ủy” với dấu hỏi, hoặc “quân uỷ” (cả hai đều chấp nhận được theo quy tắc chính tả).

“Quân ủy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân ủy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đảng ủy quân sự Dân sự
Cấp ủy quân đội Phi quân sự
Ủy ban quân sự Chính quyền dân sự
Ban chấp hành Đảng bộ quân đội Tổ chức dân sự
Cơ quan lãnh đạo quân sự Cơ quan hành chính
Thường vụ Quân ủy Đoàn thể nhân dân

Kết luận

Quân ủy là gì? Tóm lại, quân ủy là cơ quan lãnh đạo của Đảng trong lực lượng vũ trang, giữ vai trò chỉ đạo toàn diện về chính trị và quân sự. Hiểu đúng từ “quân ủy” giúp bạn nắm rõ hệ thống tổ chức Đảng trong quân đội Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.