Quần tụ là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Quần tụ
Quần tụ là gì? Quần tụ là động từ chỉ hành động gom lại, tụ họp vào một nơi để cùng sinh sống hoặc quây quần bên nhau. Từ này thường xuất hiện khi nói về cộng đồng dân cư, gia đình đoàn viên hoặc các nhóm người tập trung tại một địa điểm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “quần tụ” nhé!
Quần tụ nghĩa là gì?
Quần tụ là hành động gom lại, tụ họp vào một nơi để làm ăn sinh sống hoặc quây quần bên nhau tại một địa điểm. Đây là động từ Hán Việt thường gặp trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Trong cuộc sống, từ “quần tụ” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong đời sống cộng đồng: Quần tụ diễn tả việc người dân tập trung về một vùng đất để lập nghiệp, sinh sống lâu dài. Ví dụ: “Nhân dân quần tụ thành làng đông đúc dọc theo bờ sông.”
Trong gia đình: Từ này thể hiện sự đoàn viên, sum họp của các thành viên trong gia đình sau thời gian xa cách.
Trong sinh học: Quần tụ còn dùng để chỉ hiện tượng các sinh vật cùng loài tập trung sinh sống tại một khu vực nhất định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quần tụ”
Từ “quần tụ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quần” (群) nghĩa là đám đông, nhóm và “tụ” (聚) nghĩa là tập hợp, gom lại. Từ này tương đương với “quần tập” trong tiếng Hán cổ.
Sử dụng “quần tụ” khi muốn diễn tả việc nhiều người hoặc sinh vật tập trung về một nơi để sinh sống, làm ăn hoặc đoàn tụ.
Quần tụ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quần tụ” được dùng khi mô tả cộng đồng dân cư tập trung sinh sống, gia đình sum họp đoàn viên, hoặc các nhóm sinh vật tụ tập tại một khu vực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quần tụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quần tụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhân dân quần tụ thành làng đông đúc dọc theo bờ sông.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc người dân tập trung về một vùng đất để lập làng sinh sống.
Ví dụ 2: “Dân chài quần tụ thành những làng ven biển từ bao đời nay.”
Phân tích: Mô tả cộng đồng ngư dân tập trung sinh sống gần biển để thuận tiện đánh bắt.
Ví dụ 3: “Một đám người quần tụ dưới gốc cây để tránh nắng.”
Phân tích: Chỉ hành động nhiều người tụ họp lại một chỗ với mục đích cụ thể.
Ví dụ 4: “Ngày Tết, cả gia đình quần tụ bên nhau sau một năm xa cách.”
Phân tích: Thể hiện sự đoàn viên, sum vầy của các thành viên trong gia đình.
Ví dụ 5: “Các loài chim di cư quần tụ tại vùng đầm lầy vào mùa đông.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh học, chỉ hiện tượng động vật tập trung sinh sống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quần tụ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quần tụ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tụ họp | Phân tán |
| Quây quần | Ly tán |
| Sum họp | Chia lìa |
| Tập trung | Tan rã |
| Đoàn tụ | Xa cách |
| Hội tụ | Giải tán |
Dịch “Quần tụ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quần tụ | 群聚 (Qúnjù) | Gather / Congregate | 群集 (Gunshū) | 군집 (Gunjip) |
Kết luận
Quần tụ là gì? Tóm lại, quần tụ là động từ chỉ hành động gom lại, tụ họp vào một nơi để sinh sống hoặc đoàn viên. Hiểu đúng từ “quần tụ” giúp bạn diễn đạt phong phú và chính xác hơn.
