Chầu chực là gì? ⏰ Nghĩa và giải thích Chầu chực

Chầu chực là gì? Chầu chực là động từ chỉ hành động chờ đợi lâu, kiên nhẫn bên cạnh ai đó để hầu hạ hoặc mong được gặp gỡ, đề đạt yêu cầu. Từ này thường mang sắc thái vất vả, khổ sở khi phải đợi chờ trong thời gian dài. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “chầu chực” với “chầu trực” ngay sau đây!

Chầu chực nghĩa là gì?

Chầu chực là động từ có hai nghĩa chính: (1) ở bên cạnh để hầu hạ, phục vụ ai đó; (2) chờ đợi mãi để mong gặp gỡ hoặc đề bạt yêu cầu gì.

Trong giao tiếp đời thường, “chầu chực” thường được dùng để diễn tả sự chờ đợi vất vả, tốn nhiều thời gian và công sức. Ví dụ: “Chầu chực cả ngày mới lấy được chữ ký” hay “Chầu chực từ sáng đến tối mà không được việc gì.”

Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự khổ sở, mệt mỏi khi phải đợi chờ lâu trong hoàn cảnh không thoải mái. Khác với “chờ đợi” thông thường, chầu chực gợi lên hình ảnh người phải kiên nhẫn, nhẫn nại đến mức chịu đựng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chầu chực”

“Chầu chực” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “chầu” (hầu vua chúa, chờ nghe lệnh) và “chực” (chờ sẵn để làm việc gì đó).

Xưa kia, các quan lại thường phải chầu chực bên cạnh vua chúa để chờ sai bảo. Từ đó, nghĩa mở rộng ra chỉ hành động chờ đợi lâu, vất vả trong cuộc sống thường ngày.

Chầu chực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chầu chực” được dùng khi muốn nhấn mạnh sự chờ đợi lâu, mất nhiều thời gian và công sức, thường trong các tình huống như xếp hàng, chờ gặp ai đó quan trọng, hoặc đợi giải quyết công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chầu chực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chầu chực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy phải chầu chực ở cổng công ty suốt 2 giờ mới gặp được giám đốc.”

Phân tích: Diễn tả sự chờ đợi lâu, vất vả để được tiếp kiến người có chức vụ.

Ví dụ 2: “Bà cụ chầu chực cả buổi sáng tại bệnh viện chỉ để lấy kết quả khám.”

Phân tích: Nhấn mạnh thời gian chờ đợi dài, tốn công sức ở nơi công cộng.

Ví dụ 3: “Việc chẳng có gì mà bắt người ta phải chầu chực suốt buổi chiều.”

Phân tích: Thể hiện sự bức xúc khi phải đợi lâu cho việc nhỏ.

Ví dụ 4: “Người hâm mộ đã chầu chực cả đêm trước sân khấu để có vị trí tốt.”

Phân tích: Mô tả sự kiên nhẫn, chịu khó chờ đợi vì đam mê.

Ví dụ 5: “Chầu chực mãi mới xin được chữ ký của quan huyện.”

Phân tích: Cách dùng truyền thống, gợi hình ảnh xưa khi dân phải đợi quan giải quyết việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chầu chực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chầu chực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chờ chực Bỏ cuộc
Chực chờ Rời đi
Đợi chờ Từ bỏ
Chờ đợi Buông xuôi
Ngóng chờ Nhanh chóng
Ăn chực nằm chờ Tức thì

Lưu ý: “Chầu chực” hay “Chầu trực”?

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa “chầu chực” và “chầu trực”. Theo từ điển tiếng Việt, “chầu chực” là cách viết đúng chính tả, còn “chầu trực” không tồn tại trong từ điển.

Mẹo ghi nhớ: “Chực” và “chờ” đều bắt đầu bằng âm “ch” và cùng mang nghĩa đợi chờ. Còn “trực” thường dùng cho nhiệm vụ như trực ban, trực ca.

Dịch “Chầu chực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chầu chực 候等 (Hòu děng) Wait upon / Cool one’s heels 待機する (Taiki suru) 기다리다 (Gidarida)

Kết luận

Chầu chực là gì? Tóm lại, chầu chực là từ chỉ hành động chờ đợi lâu, vất vả bên cạnh ai đó để hầu hạ hoặc mong được đề đạt yêu cầu. Hãy nhớ viết đúng “chầu chực” thay vì “chầu trực” nhé!

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.