Quần quật là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Quần quật

Quần quật là gì? Quần quật là từ láy chỉ sự lao động nặng nhọc, vất vả, kéo dài liên tục, tựa như không có lúc nghỉ ngơi. Đây là từ thường dùng để miêu tả công việc cực nhọc của người lao động chân tay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quần quật” trong tiếng Việt nhé!

Quần quật nghĩa là gì?

Quần quật là tính từ miêu tả trạng thái lao động nặng nhọc, vất vả liên miên, kéo dài suốt ngày mà hầu như không có thời gian nghỉ ngơi. Từ này thuộc nhóm từ láy trong tiếng Việt.

Trong đời sống hàng ngày:Quần quật” thường dùng để diễn tả công việc cực nhọc của người lao động chân tay như nông dân, công nhân, người làm thuê. Ví dụ: “Làm quần quật suốt ngày mà vẫn không đủ ăn.”

Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống lam lũ của tầng lớp lao động nghèo, thể hiện sự vất vả, cơ cực trong mưu sinh.

Trong giao tiếp hiện đại: Giới trẻ vẫn sử dụng từ “quần quật” để than thở về công việc bận rộn, áp lực như “Làm quần quật cả tuần mới xong dự án.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quần quật”

“Quần quật” là từ láy thuần Việt, xuất phát từ ngôn ngữ dân gian để miêu tả trạng thái lao động cực nhọc của người nông dân xưa. Từ này có các biến thể như “vần vật”, “quật quật” với nghĩa tương tự.

Sử dụng “quần quật” khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, cực nhọc trong công việc, đặc biệt là những công việc nặng nhọc kéo dài liên tục không ngừng nghỉ.

Quần quật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quần quật” được dùng khi miêu tả công việc nặng nhọc kéo dài, khi than thở về sự vất vả trong lao động, hoặc khi nhấn mạnh sự cần mẫn, chăm chỉ của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quần quật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quần quật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bố tôi làm quần quật suốt ngày ngoài đồng để nuôi cả gia đình.”

Phân tích: Miêu tả sự vất vả, cực nhọc trong công việc đồng áng của người nông dân.

Ví dụ 2: “Quần quật cả năm trời mà vẫn không đủ tiền mua nhà.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự lao động liên tục trong thời gian dài nhưng kết quả chưa như mong đợi.

Ví dụ 3: “Công nhân làm quần quật trong nhà máy từ sáng đến tối.”

Phân tích: Diễn tả điều kiện làm việc vất vả, liên tục của tầng lớp công nhân.

Ví dụ 4: “Mẹ tôi quần quật việc nhà mà chẳng ai biết ơn.”

Phân tích: Áp dụng cho công việc nội trợ, nhấn mạnh sự vất vả thầm lặng.

Ví dụ 5: “Tuần này tôi làm quần quật để kịp deadline dự án.”

Phân tích: Cách dùng hiện đại trong môi trường công sở, chỉ sự bận rộn, căng thẳng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quần quật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quần quật“:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vần vật Nhàn nhã
Quật quật Thảnh thơi
Cật lực Rảnh rỗi
Lam lũ Nhàn hạ
Vất vả Thanh nhàn
Cực nhọc An nhàn

Dịch “Quần quật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quần quật 辛苦劳作 (Xīnkǔ láozuò) To slave away / Work hard without rest 休みなく働く (Yasumi naku hataraku) 쉬지 않고 일하다 (Swiji anhgo ilhada)

Kết luận

Quần quật là gì? Tóm lại, đây là từ láy thuần Việt miêu tả trạng thái lao động nặng nhọc, vất vả liên tục. Hiểu đúng từ “quần quật” giúp bạn diễn đạt chính xác sự cực nhọc trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.