Quậy phá là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quậy phá

Quậy phá là gì? Quậy phá là hành động gây rối, nghịch ngợm, làm phiền người khác bằng những trò đùa hoặc hành vi thiếu nghiêm túc. Đây là từ phương ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để miêu tả trẻ em hiếu động hoặc người hay trêu chọc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về quậy phá nhé!

Quậy phá nghĩa là gì?

Quậy phá là hành động gây rối, phá phách, làm ồn ào hoặc trêu chọc người khác một cách thiếu nghiêm túc. Đây là từ phương ngữ của “quấy phá”, được sử dụng rộng rãi trong đời sống.

Trong cuộc sống, từ “quậy phá” mang nhiều sắc thái:

Với trẻ em: Thường chỉ những đứa trẻ hiếu động, nghịch ngợm, hay làm ồn hoặc phá đồ vật. Ví dụ: “Thằng nhỏ quậy phá quá!”

Với người lớn: Dùng để miêu tả ai đó hay đùa giỡn, trêu chọc hoặc gây rắc rối cho người xung quanh.

Trong ngữ cảnh tiêu cực: Có thể chỉ hành vi gây mất trật tự, phá rối nơi công cộng hoặc làm phiền người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quậy phá”

Từ “quậy phá” có nguồn gốc từ phương ngữ miền Nam, là biến thể của từ “quấy phá” trong tiếng Việt chuẩn. Từ này kết hợp giữa “quậy” (cựa mạnh, khuấy động) và “phá” (làm hỏng, gây rối).

Sử dụng “quậy phá” khi muốn miêu tả hành động nghịch ngợm, gây rối hoặc làm phiền người khác trong giao tiếp thân mật, đời thường.

Quậy phá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quậy phá” được dùng khi nói về trẻ em nghịch ngợm, người hay trêu đùa, hoặc hành vi gây rối trong gia đình, trường học, nơi công cộng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quậy phá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quậy phá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mấy đứa con trai nhà họ ồn ào và quậy phá lắm.”

Phân tích: Miêu tả trẻ em hiếu động, hay làm ồn và nghịch ngợm.

Ví dụ 2: “Đừng có quậy phá nữa, để người ta làm việc!”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó ngừng gây rối, làm phiền người khác.

Ví dụ 3: “Hồi nhỏ anh ấy quậy phá nhất xóm.”

Phân tích: Kể về quá khứ nghịch ngợm của một người khi còn bé.

Ví dụ 4: “Cô mắng đứa con đang quậy phá của mình.”

Phân tích: Tình huống người mẹ la rầy con vì hành vi nghịch ngợm.

Ví dụ 5: “Nhóm thanh niên quậy phá trong quán bị bảo vệ mời ra ngoài.”

Phân tích: Chỉ hành vi gây mất trật tự nơi công cộng, mang nghĩa tiêu cực hơn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quậy phá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quậy phá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quấy phá Ngoan ngoãn
Nghịch ngợm Hiền lành
Phá phách Trật tự
Quấy nhiễu Lễ phép
Tinh nghịch Điềm đạm
Phá quấy Yên lặng

Dịch “Quậy phá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quậy phá 捣乱 (Dǎoluàn) Mischievous いたずら (Itazura) 장난치다 (Jangnanchida)

Kết luận

Quậy phá là gì? Tóm lại, quậy phá là từ phương ngữ chỉ hành động gây rối, nghịch ngợm, thường dùng trong giao tiếp đời thường để miêu tả trẻ em hiếu động hoặc người hay trêu chọc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.