Chải chuốt là gì? 💇 Ý nghĩa và cách hiểu Chải chuốt

Chải chuốt là gì? Chải chuốt là hành động sửa sang, trang điểm làm cho hình thức bên ngoài đẹp hơn, hoặc chỉ trạng thái được chăm chút tỉ mỉ, công phu. Từ này thường dùng để mô tả cách ăn mặc, ngoại hình hoặc lối diễn đạt được trau dồi cẩn thận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về chải chuốt trong tiếng Việt nhé!

Chải chuốt nghĩa là gì?

Chải chuốt là từ vừa mang nghĩa động từ vừa mang nghĩa tính từ, chỉ hành động hoặc trạng thái sửa sang, trang điểm làm cho hình thức trở nên đẹp đẽ, tinh tế hơn.

Trong tiếng Việt, “chải chuốt” được hiểu theo hai nghĩa chính:

Về vai trò động từ: Chải chuốt là hành động chăm sóc, làm đẹp bản thân một cách tỉ mỉ. Ví dụ: “Cô ấy dành nhiều thời gian chải chuốt trước khi đi dự tiệc.”

Về vai trò tính từ: Chải chuốt mô tả trạng thái có hình thức được sửa sang, trang điểm công phu, đôi khi đến mức cầu kỳ. Ví dụ: “Ăn mặc chải chuốt”, “Câu văn chải chuốt”.

Trong văn học: Đại thi hào Nguyễn Du đã sử dụng từ này trong Truyện Kiều: “Một chàng vừa trạc thanh xuân, Hình dung chải chuốt, áo khăn dịu dàng.” Câu thơ miêu tả vẻ ngoài được chăm chút kỹ lưỡng của Kim Trọng.

Lưu ý: Chải chuốt có thể mang sắc thái tích cực (thể hiện sự quan tâm đến bản thân) hoặc tiêu cực (quá chú trọng hình thức bề ngoài).

Nguồn gốc và xuất xứ của chải chuốt

Chải chuốt là từ thuần Việt, trong đó “chải” liên quan đến hành động làm mịn, làm sạch, còn “chuốt” thể hiện sự tỉ mỉ, chăm chút từng chi tiết.

Sử dụng chải chuốt khi muốn diễn tả việc chăm sóc ngoại hình, trang phục, hoặc khi đánh giá sự tinh tế trong cách trình bày văn bản, lời nói.

Chải chuốt sử dụng trong trường hợp nào?

Chải chuốt được dùng khi nói về cách ăn mặc, trang điểm, chăm sóc bản thân, hoặc khi nhận xét văn phong, lời văn được trau chuốt kỹ lưỡng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chải chuốt

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chải chuốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy luôn ăn mặc chải chuốt mỗi khi đến công sở.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả phong cách ăn mặc gọn gàng, chỉn chu.

Ví dụ 2: “Cô ấy không chịu làm gì, suốt ngày chỉ chải chuốt ngắm vuốt.”

Phân tích: Dùng như động từ với sắc thái tiêu cực, ám chỉ người quá chú trọng ngoại hình.

Ví dụ 3: “Bài luận của em được viết rất chải chuốt, câu chữ mượt mà.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi văn phong được trau dồi cẩn thận, tinh tế.

Ví dụ 4: “Trước buổi phỏng vấn, bạn nên chải chuốt bản thân thật kỹ.”

Phân tích: Dùng như động từ, khuyên nhủ việc chăm sóc ngoại hình chu đáo.

Ví dụ 5: “Hình dung chải chuốt, áo khăn dịu dàng.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Sử dụng trong văn học cổ điển, miêu tả vẻ ngoài được chăm chút hoàn hảo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chải chuốt

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chải chuốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chỉnh chu Nhếch nhác
Trau chuốt Bừa bộn
Tỉa tót Luộm thuộm
Ăn diện Xuề xòa
Chăm chút Cẩu thả
Gọn gàng Xộc xệch

Dịch chải chuốt sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chải chuốt 修饰 (Xiūshì) Grooming / Polished 身だしなみ (Midanshinami) 단정함 (Danjeongham)

Kết luận

Chải chuốt là gì? Tóm lại, chải chuốt là từ tiếng Việt chỉ hành động hoặc trạng thái sửa sang, chăm chút hình thức một cách tỉ mỉ, thể hiện sự quan tâm đến vẻ bề ngoài.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.