Quân phục là gì? 👔 Nghĩa, giải thích Quân phục

Quân phục là gì? Quân phục là quần áo đồng phục dành cho quân nhân, được thiết kế riêng cho từng quân chủng, binh chủng và cấp bậc trong quân đội. Đây là trang phục mang tính kỷ luật, thể hiện sự trang nghiêm và tinh thần của người lính. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “quân phục” trong tiếng Việt nhé!

Quân phục nghĩa là gì?

Quân phục là loại đồng phục dành cho các thành viên trong tổ chức quân đội, bao gồm quần áo, mũ, giày và các phụ kiện đi kèm. Mỗi quốc gia đều có hệ thống quân phục riêng để phân biệt.

Trong đời sống, “quân phục” được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau:

Theo cấp bậc: Có quân phục của hạ sĩ quan, binh sĩ và quân phục sĩ quan với những đặc điểm riêng về cầu vai, phù hiệu.

Theo mùa: Quân phục mùa hè thường nhẹ, thoáng mát; quân phục mùa đông dày dặn, giữ ấm tốt hơn.

Theo tính chất công tác: Bao gồm lễ phục dùng trong nghi lễ, trang phục làm việc hằng ngày và trang phục chiến đấu phù hợp với điều kiện tác chiến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quân phục”

Từ “quân phục” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “quân” (軍) nghĩa là quân đội và “phục” (服) nghĩa là quần áo, trang phục. Quân phục đã xuất hiện từ thời cổ đại, điển hình như trong các tượng đất nung của Tần Thủy Hoàng.

Sử dụng từ “quân phục” khi đề cập đến trang phục chính quy của quân nhân, các quy định về trang phục quân đội hoặc khi mô tả hình ảnh người lính.

Quân phục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quân phục” được dùng khi nói về trang phục của quân nhân, trong các văn bản quy định quân đội, hoặc khi mô tả hình ảnh người lính trong các nghi lễ, buổi diễu binh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân phục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quân phục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy mặc quân phục chỉnh tề trong ngày nhập ngũ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bộ trang phục đầy đủ, gọn gàng của quân nhân.

Ví dụ 2: “Quân phục Quân đội nhân dân Việt Nam đã trải qua nhiều lần cải tiến.”

Phân tích: Đề cập đến hệ thống trang phục của lực lượng vũ trang Việt Nam trong lịch sử.

Ví dụ 3: “Cô gái bị xử phạt vì mặc quân phục giả để lừa đảo.”

Phân tích: Chỉ hành vi vi phạm pháp luật khi sử dụng trang phục quân đội trái phép.

Ví dụ 4: “Quân phục hải quân có màu trắng đặc trưng rất dễ nhận biết.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm riêng của trang phục một quân chủng cụ thể.

Ví dụ 5: “Bộ quân phục dã chiến giúp chiến sĩ ngụy trang tốt trong rừng.”

Phân tích: Chỉ loại trang phục chiến đấu có chức năng ngụy trang đặc biệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quân phục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân phục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Binh phục Thường phục
Quân trang Dân phục
Đồng phục quân đội Áo quần thường
Trang phục quân nhân Trang phục dân sự
Lễ phục quân đội Đồ mặc nhà
Chiến phục Thời trang

Dịch “Quân phục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quân phục 軍服 (Jūnfú) Military uniform 軍服 (Gunpuku) 군복 (Gunbok)

Kết luận

Quân phục là gì? Tóm lại, quân phục là trang phục đồng phục dành riêng cho quân nhân, thể hiện kỷ luật và tinh thần của người lính. Hiểu đúng từ “quân phục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.