Lùi là gì? ⬅️ Ý nghĩa và cách hiểu từ Lùi

Lùi là gì? Lùi là động từ chỉ hành động di chuyển ngược về phía sau trong khi vẫn giữ nguyên tư thế hướng về phía trước, hoặc hoãn lại một việc gì đó sang thời điểm muộn hơn. Ngoài ra, “lùi” còn mang nghĩa nướng bằng cách vùi vào tro nóng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “lùi” trong tiếng Việt nhé!

Lùi nghĩa là gì?

Lùi là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động di chuyển ngược lại về phía sau mà mặt vẫn nhìn đằng trước, hoặc hoãn lại một thời gian sau so với dự định ban đầu.

Trong cuộc sống, từ “lùi” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa về di chuyển: Chỉ hành động đi ngược về phía sau như lùi xe, lùi bước, giật lùi. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.

Nghĩa về thời gian: Hoãn lại, dời sang thời điểm muộn hơn. Ví dụ: “Lùi cuộc họp lại vài ngày” nghĩa là dời cuộc họp sang ngày khác.

Nghĩa trong ẩm thực: Nướng bằng cách vùi vào tro nóng cho chín. Đây là cách chế biến dân dã như lùi khoai lang, lùi mía, lùi ngô.

Nghĩa bóng: “Lùi” còn ám chỉ sự thụt lùi, tụt hậu, không tiến bộ trong công việc hay cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lùi”

Từ “lùi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Sử dụng từ “lùi” khi muốn diễn tả hành động di chuyển về phía sau, hoãn lại thời gian hoặc mô tả cách nướng thực phẩm bằng tro nóng.

Lùi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lùi” được dùng khi mô tả hành động đi ngược về sau, hoãn lịch trình, hoặc trong ẩm thực khi nướng thực phẩm bằng tro.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lùi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lùi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy lùi xe vào bãi đỗ rất khéo léo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa di chuyển, chỉ hành động điều khiển xe đi ngược về phía sau.

Ví dụ 2: “Ngày khai giảng lùi lại vài hôm do thời tiết xấu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thời gian, chỉ việc hoãn lại, dời sang ngày khác.

Ví dụ 3: “Bà ngoại hay lùi khoai lang trong bếp tro cho cháu ăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ẩm thực, chỉ cách nướng bằng tro nóng truyền thống.

Ví dụ 4: “Lùi hai bước rồi tiến lên ba bước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả động tác di chuyển trong không gian.

Ví dụ 5: “Nền kinh tế không được phép thụt lùi so với khu vực.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự tụt hậu, không phát triển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lùi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lùi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thụt lùi Tiến
Giật lùi Tiến lên
Thoái lui Tấn tới
Rút lui Tiến bộ
Hoãn lại Xông lên
Dời lại Phát triển

Dịch “Lùi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lùi 退 (Tuì) Retreat / Back up 後退する (Kōtai suru) 물러나다 (Mulleoneada)

Kết luận

Lùi là gì? Tóm lại, lùi là động từ chỉ hành động di chuyển về phía sau, hoãn lại thời gian hoặc nướng bằng tro nóng. Hiểu đúng từ “lùi” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.