Khòm là gì? 🙇 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khòm
Khòm là gì? Khòm là tính từ chỉ trạng thái cúi cong hẳn xuống, thường dùng để mô tả dáng lưng bị còng, gù do tuổi tác hoặc tư thế cúi người. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống, gợi tả hình ảnh người già hoặc động tác cúi gập người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “khòm” trong tiếng Việt nhé!
Khòm nghĩa là gì?
Khòm là tính từ mô tả trạng thái cúi cong hẳn xuống, lưng không thẳng mà bị gập, còng về phía trước. Từ này thường dùng để tả dáng người hoặc động tác cúi gập.
Trong cuộc sống, “khòm” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Về dáng người: Mô tả người cao tuổi có lưng bị còng, gù do xương cột sống thoái hóa. Ví dụ: “Cụ già lưng khòm.”
Về động tác: Diễn tả hành động cúi gập người xuống để làm việc gì đó. Ví dụ: “Cúi khòm xuống nhặt đồ.”
Trong văn học: Từ “khòm” thường xuất hiện để gợi tả hình ảnh người lao động vất vả hoặc người già yếu đuối.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khòm”
Từ “khòm” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ cùng gốc với “khom” và “khọm”. Cả ba từ đều liên quan đến trạng thái cúi, còng lưng nhưng có mức độ khác nhau.
Sử dụng “khòm” khi muốn nhấn mạnh trạng thái cúi cong hẳn xuống, mức độ mạnh hơn “khom” (chỉ hơi cúi).
Khòm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khòm” được dùng khi mô tả người già lưng còng, động tác cúi gập người sâu, hoặc tư thế làm việc phải cong lưng nhiều.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khòm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khòm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cụ già lưng đã khòm vì tuổi tác.”
Phân tích: Mô tả dáng lưng còng của người cao tuổi do cột sống thoái hóa.
Ví dụ 2: “Bà cúi khòm xuống nhổ cỏ trong vườn.”
Phân tích: Diễn tả động tác cúi gập người sâu để làm việc.
Ví dụ 3: “Anh ấy khòm lưng chui qua cửa thấp.”
Phân tích: Chỉ hành động cúi cong người để đi qua chỗ hẹp.
Ví dụ 4: “Người nông dân khòm lưng cấy lúa suốt ngày.”
Phân tích: Gợi tả tư thế lao động vất vả, phải cong lưng liên tục.
Ví dụ 5: “Ông lão lưng khòm, tay chống gậy bước đi chậm rãi.”
Phân tích: Hình ảnh người già yếu với dáng đi đặc trưng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khòm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khòm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Còng | Thẳng |
| Gù | Đứng thẳng |
| Khom | Ngay ngắn |
| Khọm | Thẳng lưng |
| Cong | Vươn vai |
| Cúi | Ngẩng cao |
Dịch “Khòm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khòm | 弯腰 (Wānyāo) | Hunched / Stooped | 腰を曲げた (Koshi wo mageta) | 구부정한 (Gubujeonghan) |
Kết luận
Khòm là gì? Tóm lại, khòm là từ thuần Việt mô tả trạng thái cúi cong hẳn xuống, thường dùng để tả dáng lưng còng hoặc động tác cúi gập người. Hiểu đúng từ “khòm” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
