Quần chúng là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Quần chúng

Quần chúng là gì? Quần chúng là đông đảo người dân trong xã hội, thường chỉ tầng lớp nhân dân lao động bình thường, không giữ chức vụ hay quyền lực. Đây là khái niệm quan trọng trong chính trị và xã hội học Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “quần chúng” ngay bên dưới!

Quần chúng nghĩa là gì?

Quần chúng là danh từ chỉ đông đảo nhân dân, tầng lớp người lao động bình thường trong xã hội, phân biệt với tầng lớp lãnh đạo hoặc cán bộ. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quần” nghĩa là đông, nhiều; “chúng” nghĩa là người, số đông.

Trong tiếng Việt, từ “quần chúng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính trị: Chỉ nhân dân lao động, những người chưa phải đảng viên. Ví dụ: “Cán bộ phải gắn bó với quần chúng.”

Nghĩa xã hội: Chỉ đông đảo người dân nói chung, đám đông công chúng. Ví dụ: “Buổi hòa nhạc thu hút đông đảo quần chúng.”

Nghĩa mở rộng: Dùng trong cụm “quần chúng nhân dân” để nhấn mạnh vai trò của người dân trong xã hội.

Quần chúng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quần chúng” có nguồn gốc Hán Việt (群眾), du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ vựng chính trị – xã hội. Khái niệm này được sử dụng phổ biến từ thời kỳ cách mạng, gắn liền với tư tưởng “lấy dân làm gốc”.

Sử dụng “quần chúng” khi nói về đông đảo nhân dân, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc các phong trào tập thể.

Cách sử dụng “Quần chúng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quần chúng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quần chúng” trong tiếng Việt

Văn bản chính thức: Thường xuất hiện trong văn kiện, báo cáo, diễn văn chính trị. Ví dụ: “Công tác vận động quần chúng đạt nhiều kết quả tích cực.”

Giao tiếp thông thường: Dùng để chỉ đám đông, công chúng nói chung. Ví dụ: “Nghệ sĩ cần được quần chúng yêu mến.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quần chúng”

Từ “quần chúng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Đảng luôn gắn bó mật thiết với quần chúng nhân dân.”

Phân tích: Ngữ cảnh chính trị, nhấn mạnh mối quan hệ giữa tổ chức lãnh đạo và người dân.

Ví dụ 2: “Phong trào văn nghệ quần chúng phát triển mạnh ở nông thôn.”

Phân tích: Chỉ hoạt động văn hóa của đông đảo người dân, mang tính cộng đồng.

Ví dụ 3: “Anh ấy vẫn là quần chúng, chưa vào Đảng.”

Phân tích: Nghĩa chính trị, phân biệt người chưa phải đảng viên.

Ví dụ 4: “Buổi mít tinh thu hút hàng nghìn quần chúng tham gia.”

Phân tích: Chỉ đông đảo người dân tham dự sự kiện.

Ví dụ 5: “Nghệ thuật phải phục vụ quần chúng lao động.”

Phân tích: Nhấn mạnh đối tượng thụ hưởng là tầng lớp nhân dân bình thường.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quần chúng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quần chúng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quần chúng” với “công chúng” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Quần chúng” thiên về nghĩa chính trị, chỉ nhân dân lao động. “Công chúng” mang nghĩa rộng hơn, chỉ đám đông khán giả hoặc người tiếp nhận thông tin.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “quần trúng” hoặc “quần chủng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quần chúng” với dấu huyền ở từ “chúng”.

“Quần chúng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quần chúng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân dân Lãnh đạo
Dân chúng Cán bộ
Công chúng Quan chức
Đại chúng Thủ lĩnh
Bình dân Tầng lớp trên
Người dân Giới tinh hoa

Kết luận

Quần chúng là gì? Tóm lại, quần chúng là đông đảo nhân dân lao động trong xã hội, đóng vai trò nền tảng của mọi phong trào và tổ chức. Hiểu đúng từ “quần chúng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản chính thức.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.