Quân cơ là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Quân cơ

Quân cơ là gì? Quân cơ là việc quan trọng, bí mật của quân đội, liên quan đến các kế hoạch, chiến lược quân sự cần được bảo mật tuyệt đối. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường xuất hiện trong lịch sử, văn học và các tài liệu quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quân cơ” nhé!

Quân cơ nghĩa là gì?

Quân cơ (軍機) là danh từ Hán Việt chỉ những việc quan trọng, bí mật của quân đội. Từ này được ghép từ “quân” (軍 – quân đội) và “cơ” (機 – then chốt, bí mật, cơ yếu).

Trong lịch sử, quân cơ bao gồm các kế hoạch tác chiến, bố trí lực lượng, chiến lược phòng thủ và tấn công cần được giữ kín tuyệt đối. Việc “tiết lộ quân cơ” từ xưa đến nay luôn bị coi là tội nặng, có thể bị xử tử hình.

Trong lĩnh vực hành chính, Quân Cơ Xứ (軍機處) là cơ quan tối cao của triều Thanh (Trung Quốc), được Hoàng đế Ung Chính thành lập năm 1730. Đây là nơi các đại thần bàn bạc, tham mưu các đại sự quốc gia cho Hoàng đế. Người đứng đầu gọi là Quân cơ đại thần, đảm nhận công việc tương đương Tể tướng.

Nguồn gốc và xuất xứ của quân cơ

Từ “quân cơ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Trung Hoa và các nước chịu ảnh hưởng chữ Hán như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời cổ đại, gắn liền với binh pháp và nghệ thuật chiến tranh.

Sử dụng từ quân cơ khi nói về bí mật quân sự, chiến lược quốc phòng hoặc khi đề cập đến lịch sử triều Thanh với cơ quan Quân Cơ Xứ.

Quân cơ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ quân cơ được dùng trong các ngữ cảnh như: nghiên cứu lịch sử, văn học cổ điển, tài liệu quân sự, phim ảnh cổ trang hoặc khi nói về bí mật quốc phòng cần bảo mật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng quân cơ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ quân cơ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tên gián điệp đã tiết lộ quân cơ cho kẻ thù.”

Phân tích: Dùng để chỉ hành động làm lộ bí mật quân sự, một tội danh nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Quân Cơ Xứ là cơ quan quyền lực nhất triều Thanh.”

Phân tích: Chỉ cơ quan hành chính cao cấp của nhà Thanh, nơi các đại thần tham mưu cho Hoàng đế.

Ví dụ 3: “Hòa Thân từng giữ chức Lãnh ban Quân cơ đại thần dưới thời Càn Long.”

Phân tích: Đề cập đến chức vụ cao nhất trong Quân Cơ Xứ, tương đương Tể tướng.

Ví dụ 4: “Nắm giữ quân cơ là trách nhiệm nặng nề của các tướng lĩnh.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin quân sự.

Ví dụ 5: “Trong binh pháp, quân cơ bất khả tiết lộ.”

Phân tích: Trích dẫn nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật chiến tranh: bí mật quân sự không được để lộ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với quân cơ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với quân cơ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơ mật Công khai
Quân mật Bạch hóa
Bí mật quân sự Minh bạch
Cơ yếu Phổ biến
Mật lệnh Thông báo

Dịch quân cơ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quân cơ 軍機 (Jūnjī) Military secret 軍機 (Gunki) 군기 (Gun-gi)

Kết luận

Quân cơ là gì? Tóm lại, quân cơ là những việc quan trọng, bí mật của quân đội cần được bảo mật tuyệt đối. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử, văn hóa và quân sự phương Đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.