Khoảng không là gì? 🌌 Ý nghĩa, cách dùng Khoảng không
Khoảng không là gì? Khoảng không là vùng không gian trống trải, rộng lớn từ mặt Trái Đất trở lên, bao gồm tầng khí quyển và không gian vũ trụ. Đây là khái niệm quen thuộc trong khoa học, hàng không và cả văn học nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khoảng không” trong tiếng Việt nhé!
Khoảng không nghĩa là gì?
Khoảng không là vùng không gian từ mặt Trái Đất trở lên, bao gồm bầu khí quyển và không gian giữa các thiên thể. Đây là danh từ thuộc loại từ thuần Việt.
Trong tiếng Việt, “khoảng không” được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Trong khoa học và thiên văn: Khoảng không chỉ vùng không gian bên ngoài bầu khí quyển, nơi không có không khí và vật chất hữu hình. Đây là môi trường nghiên cứu của thiên văn học và vật lý vũ trụ.
Trong hàng không: Khoảng không là vùng không gian mà máy bay, tàu vũ trụ di chuyển, nhấn mạnh sự trống trải và tự do bay lượn.
Trong văn học và triết học: Khoảng không còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự bao la, vô tận, tự do hoặc sự trống rỗng trong tâm hồn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoảng không”
“Khoảng không” là cụm từ thuần Việt, kết hợp giữa “khoảng” (chỉ khoảng cách, khoảng trống) và “không” (chỉ sự trống rỗng, không có vật chất). Sự kết hợp này tạo nên khái niệm chỉ vùng không gian rộng lớn, trống trải.
Sử dụng từ “khoảng không” khi muốn diễn tả vùng không gian trên cao, bầu trời rộng lớn hoặc không gian trống giữa các vật thể.
Khoảng không sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoảng không” được dùng khi nói về bầu trời, vũ trụ, không gian hàng không, hoặc trong văn chương để diễn tả sự bao la, trống vắng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoảng không”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoảng không” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các nhà thiên văn học nghiên cứu các hiện tượng xảy ra trong khoảng không vũ trụ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, chỉ vùng không gian bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất.
Ví dụ 2: “Máy bay lướt nhẹ trong khoảng không xanh thẳm.”
Phân tích: Chỉ vùng không gian trên cao nơi máy bay di chuyển, gợi cảm giác tự do, rộng mở.
Ví dụ 3: “Đứng trên đỉnh núi, anh nhìn ra khoảng không bao la trước mặt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa văn chương, diễn tả không gian rộng lớn, trống trải phía trước.
Ví dụ 4: “Tàu vũ trụ bay vào khoảng không giữa các hành tinh.”
Phân tích: Chỉ vùng không gian giữa các thiên thể trong hệ Mặt Trời.
Ví dụ 5: “Tiếng chim hót vang vọng trong khoảng không yên tĩnh của buổi sớm.”
Phân tích: Dùng để miêu tả không gian trống, tĩnh lặng trong tự nhiên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoảng không”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoảng không”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Không gian | Mặt đất |
| Không trung | Vật chất |
| Bầu trời | Đất liền |
| Hư không | Vật thể |
| Thinh không | Chất rắn |
| Vũ trụ | Bề mặt |
Dịch “Khoảng không” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoảng không | 空间 (Kōngjiān) | Space / Void | 空間 (Kūkan) | 공간 (Gonggan) |
Kết luận
Khoảng không là gì? Tóm lại, khoảng không là vùng không gian trống trải từ mặt đất trở lên, mang ý nghĩa quan trọng trong khoa học, hàng không và văn học. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt phong phú hơn.
