Quắc thước là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Quắc thước

Quắc thước là gì? Quắc thước là từ Hán Việt dùng để miêu tả dáng vẻ khỏe mạnh, tinh anh và cường tráng của người cao tuổi. Đây là cụm từ mang sắc thái ca ngợi, thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của “quắc thước” ngay bên dưới!

Quắc thước nghĩa là gì?

Quắc thước là tính từ Hán Việt chỉ vẻ ngoài khỏe khoắn, rắn rỏi và tinh thần minh mẫn của người lớn tuổi, bất chấp tuổi tác cao. Từ này thường đi kèm với danh từ “ông lão”, “cụ già” để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh.

Trong tiếng Việt, từ “quắc thước” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Quắc” nghĩa là mạnh mẽ, sáng rực; “thước” nghĩa là thẳng, cứng cáp. Ghép lại chỉ dáng vẻ vững chãi, tráng kiện.

Nghĩa phổ biến: Miêu tả người già nhưng vẫn giữ được sức khỏe, thần thái và phong độ. Ví dụ: “Ông cụ đã ngoài tám mươi mà vẫn quắc thước.”

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ văn để ca ngợi những bậc lão niên đáng kính, thể hiện sự ngưỡng mộ với người cao tuổi còn minh mẫn.

Quắc thước có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quắc thước” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ văn chương trang trọng. Trong tiếng Hán, “quắc” (矍) nghĩa là tinh anh, lanh lợi; “thước” (鑠) nghĩa là sáng chói, mạnh mẽ.

Sử dụng “quắc thước” khi muốn khen ngợi sức khỏe và tinh thần của người cao tuổi một cách trang trọng, văn vẻ.

Cách sử dụng “Quắc thước”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quắc thước” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quắc thước” trong tiếng Việt

Tính từ: Đứng sau danh từ chỉ người già để bổ nghĩa. Ví dụ: ông lão quắc thước, cụ già quắc thước.

Vị ngữ: Đứng sau động từ “còn”, “vẫn” để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Cụ vẫn còn quắc thước lắm.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quắc thước”

Từ “quắc thước” được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc khi bày tỏ sự kính trọng:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi năm nay chín mươi tuổi nhưng vẫn quắc thước.”

Phân tích: Ca ngợi sức khỏe và tinh thần minh mẫn của ông nội dù tuổi cao.

Ví dụ 2: “Vị tướng già quắc thước đứng trước ba quân.”

Phân tích: Dùng trong văn chương, miêu tả dáng vẻ oai phong của người lãnh đạo cao tuổi.

Ví dụ 3: “Dù tóc đã bạc phơ, cụ vẫn quắc thước như thuở thanh niên.”

Phân tích: So sánh sức khỏe hiện tại với thời trẻ, nhấn mạnh sự phi thường.

Ví dụ 4: “Nhìn ông cụ quắc thước đạp xe mỗi sáng, ai cũng nể phục.”

Phân tích: Miêu tả hoạt động thể chất chứng minh sự khỏe mạnh của người già.

Ví dụ 5: “Bà cụ tám mươi mà còn quắc thước, minh mẫn lạ thường.”

Phân tích: Kết hợp với “minh mẫn” để nhấn mạnh cả thể chất lẫn tinh thần.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quắc thước”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quắc thước” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “quắc thước” cho người trẻ tuổi.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho người cao tuổi. Với người trẻ, dùng “khỏe mạnh”, “cường tráng”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “quắc thướt” hoặc “quác thước”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “quắc thước” với dấu sắc ở cả hai từ.

Trường hợp 3: Dùng trong văn phong quá đời thường, suồng sã.

Cách dùng đúng: Đây là từ trang trọng, nên dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc văn chương.

“Quắc thước”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quắc thước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khỏe mạnh Ốm yếu
Cường tráng Lụ khụ
Tráng kiện Hom hem
Tinh anh Lẩm cẩm
Rắn rỏi Yếu đuối
Minh mẫn Lú lẫn

Kết luận

Quắc thước là gì? Tóm lại, quắc thước là từ Hán Việt miêu tả dáng vẻ khỏe mạnh, tinh anh của người cao tuổi. Hiểu đúng từ “quắc thước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ văn chương một cách tinh tế và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.