Dư lượng là gì? 📊 Nghĩa và giải thích Dư lượng

Dư lượng là gì? Dư lượng là phần còn sót lại của một chất sau quá trình sử dụng, xử lý hoặc chuyển hóa, thường dùng trong lĩnh vực thực phẩm, nông nghiệp và hóa học. Dư lượng có thể gây hại cho sức khỏe nếu vượt ngưỡng cho phép. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dư lượng” trong tiếng Việt nhé!

Dư lượng nghĩa là gì?

Dư lượng là lượng chất còn tồn đọng lại trong sản phẩm, môi trường hoặc cơ thể sinh vật sau khi đã trải qua quá trình xử lý hoặc chuyển hóa. Đây là thuật ngữ phổ biến trong khoa học và đời sống.

Trong thực tế, “dư lượng” thường gặp ở các lĩnh vực:

Trong nông nghiệp: Chỉ lượng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học còn sót lại trên rau củ, trái cây sau thu hoạch. Ví dụ: “Rau này có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng.”

Trong chăn nuôi: Dư lượng kháng sinh, hormone tăng trưởng tồn dư trong thịt, trứng, sữa. Đây là vấn đề được kiểm soát nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm.

Trong môi trường: Dư lượng hóa chất công nghiệp, kim loại nặng trong đất, nước gây ô nhiễm và ảnh hưởng hệ sinh thái.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dư lượng”

“Dư lượng” là từ Hán Việt, trong đó “dư” (餘) nghĩa là thừa, còn lại; “lượng” (量) nghĩa là số lượng, mức độ. Ghép lại, từ này chỉ phần lượng còn thừa, tồn đọng.

Sử dụng “dư lượng” khi nói về hàm lượng chất hóa học, thuốc hoặc tạp chất còn sót lại trong thực phẩm, môi trường hoặc cơ thể.

Dư lượng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dư lượng” dùng khi đề cập đến kiểm định an toàn thực phẩm, phân tích hóa chất trong nông sản, hoặc đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dư lượng”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dư lượng” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Cơ quan chức năng phát hiện dư lượng thuốc trừ sâu trong lô rau nhập khẩu.”

Phân tích: Chỉ lượng hóa chất còn tồn dư trên rau, vượt mức an toàn cho phép.

Ví dụ 2: “Thịt lợn phải đảm bảo không có dư lượng kháng sinh trước khi bán ra thị trường.”

Phân tích: Nói về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm trong chăn nuôi.

Ví dụ 3: “Dư lượng kim loại nặng trong đất đã ảnh hưởng đến chất lượng nông sản.”

Phân tích: Đề cập đến ô nhiễm môi trường tác động lên cây trồng.

Ví dụ 4: “Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến dư lượng hóa chất trong thực phẩm.”

Phân tích: Phản ánh xu hướng chọn thực phẩm sạch, an toàn.

Ví dụ 5: “Mức dư lượng tối đa cho phép (MRL) được quy định rõ trong tiêu chuẩn quốc tế.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành về ngưỡng an toàn của dư lượng hóa chất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dư lượng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dư lượng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tồn dư Tinh khiết
Cặn bã Sạch hoàn toàn
Tàn dư Nguyên chất
Phần còn lại Không tạp chất
Lượng tồn An toàn tuyệt đối
Chất sót lại Hữu cơ tự nhiên

Dịch “Dư lượng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dư lượng 残留量 (Cánliú liàng) Residue 残留量 (Zanryūryō) 잔류량 (Jallyu-ryang)

Kết luận

Dư lượng là gì? Tóm lại, dư lượng là lượng chất còn tồn đọng sau quá trình xử lý, đặc biệt quan trọng trong kiểm soát an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn lựa chọn thực phẩm an toàn hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.