Ellipse là gì? 📐 Nghĩa Ellipse

Ellipse là gì? Ellipse (hình elip) là một đường cong phẳng khép kín xung quanh hai tiêu điểm, sao cho với mọi điểm trên đường cong, tổng khoảng cách đến hai tiêu điểm luôn là hằng số. Đây là khái niệm quan trọng trong toán học, được ứng dụng rộng rãi từ thiên văn học đến kỹ thuật. Cùng khám phá chi tiết về ellipse và các công thức tính toán ngay bên dưới!

Ellipse nghĩa là gì?

Ellipse (hay elip) là một loại đường cong conic đóng, được định nghĩa là tập hợp tất cả các điểm M trên mặt phẳng sao cho tổng khoảng cách từ M đến hai điểm cố định F₁ và F₂ (gọi là tiêu điểm) luôn bằng một hằng số 2a. Đây là danh từ chỉ một dạng hình học cơ bản trong toán học.

Trong tiếng Việt, từ “ellipse” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong toán học: Ellipse là một trong ba đường conic cơ bản (cùng với parabol và hyperbol), được tạo thành khi cắt hình nón bởi một mặt phẳng nghiêng.

Trong thiên văn học: Quỹ đạo của các hành tinh trong hệ Mặt Trời là các ellipse với Mặt Trời nằm tại một tiêu điểm. Đây là nội dung của định luật Kepler về chuyển động hành tinh.

Trong đời sống: Hình ellipse xuất hiện phổ biến như hình dạng quả trứng, mặt bàn oval, sân vận động, hay bóng đèn compact.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ellipse”

Từ “ellipse” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại “élleipsis” (ἔλλειψις) nghĩa là “thiếu”, được nhà toán học Apollonius xứ Perga đặt tên trong tác phẩm Conics. Tên gọi này ám chỉ việc ellipse là đường cong “thiếu” so với parabol khi xét tỷ số độ lệch tâm.

Sử dụng “ellipse” khi nói về hình học, toán học, thiên văn học hoặc mô tả các vật thể có hình dạng bầu dục, thuôn dài.

Cách sử dụng “Ellipse” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ellipse” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ellipse” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Ellipse” thường xuất hiện trong các bài giảng toán học, vật lý hoặc khi mô tả hình dạng vật thể trong đời sống.

Trong văn viết: Từ này phổ biến trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học, bài nghiên cứu thiên văn học và các văn bản kỹ thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ellipse”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ellipse” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời có dạng ellipse.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thiên văn học, mô tả quỹ đạo hành tinh.

Ví dụ 2: “Phương trình chính tắc của ellipse là x²/a² + y²/b² = 1.”

Phân tích: Sử dụng trong toán học để biểu diễn công thức ellipse.

Ví dụ 3: “Chiếc bàn hội nghị được thiết kế theo hình ellipse rất đẹp mắt.”

Phân tích: Mô tả hình dạng vật thể trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ 4: “Hình tròn là trường hợp đặc biệt của ellipse khi hai tiêu điểm trùng nhau.”

Phân tích: Giải thích mối quan hệ giữa ellipse và hình tròn trong hình học.

Ví dụ 5: “Gương ellipse được sử dụng trong kỹ thuật quang học để tập trung ánh sáng.”

Phân tích: Nói về ứng dụng của ellipse trong công nghệ.

“Ellipse”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ellipse”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hình elip Hình tròn
Hình bầu dục Hình vuông
Oval Đường thẳng
Đường conic Hình tam giác
Hình thuôn Hình chữ nhật
Elíp Đa giác đều

Kết luận

Ellipse là gì? Tóm lại, ellipse là đường cong phẳng khép kín với tổng khoảng cách từ mọi điểm đến hai tiêu điểm luôn không đổi. Hiểu đúng từ “ellipse” giúp bạn nắm vững kiến thức toán học và ứng dụng hiệu quả trong học tập, cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.