Quả là gì? 🍎 Nghĩa, giải thích Quả

Quả là gì? Quả là bộ phận của cây phát triển từ bầu nhụy sau khi thụ phấn, chứa hạt bên trong và thường dùng làm thực phẩm. Đây là từ quen thuộc trong tiếng Việt, vừa mang nghĩa thực vật học vừa có nhiều nghĩa mở rộng thú vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa khác của từ “quả” ngay bên dưới!

Quả nghĩa là gì?

Quả là danh từ chỉ bộ phận sinh sản của thực vật có hoa, hình thành từ bầu nhụy sau quá trình thụ phấn, bên trong chứa hạt để duy trì nòi giống. Trong đời sống, quả thường được dùng làm thức ăn cho con người và động vật.

Trong tiếng Việt, từ “quả” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trái cây, sản phẩm của cây trồng. Ví dụ: quả xoài, quả cam, quả bưởi.

Nghĩa mở rộng: Dùng như danh từ đơn vị để đếm vật có hình tròn hoặc khối. Ví dụ: một quả bóng, một quả trứng, một quả đồi.

Trong thành ngữ: “Quả” còn mang nghĩa kết quả, hậu quả. Ví dụ: “Gieo nhân nào gặt quả nấy”, “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”.

Trong Phật giáo: “Quả” là kết quả của nghiệp, thuộc quy luật nhân quả.

Quả có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quả” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với nền văn minh nông nghiệp lúa nước. Người Việt cổ đã dùng từ này để gọi tên sản phẩm thu hoạch từ cây trồng.

Sử dụng “quả” khi nói về trái cây, vật có hình khối tròn, hoặc kết quả của một hành động.

Cách sử dụng “Quả”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quả” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quả” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ trái cây: Quả táo, quả lê, quả mít, quả sầu riêng.

Danh từ đơn vị: Dùng để đếm vật có hình khối. Ví dụ: một quả núi, một quả tim, một quả chuông.

Trong văn viết: Mang nghĩa kết quả, thành quả. Ví dụ: “Đây là quả ngọt của sự cố gắng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quả”

Từ “quả” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mẹ mua một rổ quả chín về cho cả nhà.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ trái cây nói chung.

Ví dụ 2: “Quả bóng lăn vào sân nhà hàng xóm.”

Phân tích: Dùng như danh từ đơn vị đếm vật hình cầu.

Ví dụ 3: “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây là đạo lý của người Việt.”

Phân tích: “Quả” trong thành ngữ mang nghĩa thành quả, kết quả.

Ví dụ 4: “Quả đồi phía sau làng xanh mướt cỏ cây.”

Phân tích: Dùng như danh từ đơn vị chỉ địa hình.

Ví dụ 5: “Gieo nhân lành sẽ gặt quả ngọt.”

Phân tích: “Quả” mang nghĩa Phật giáo, chỉ kết quả của nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quả”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quả” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “quả” và “trái” trong văn viết trang trọng.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, nhưng “quả” phổ biến ở miền Bắc, “trái” thông dụng ở miền Nam.

Trường hợp 2: Dùng “quả” sai ngữ cảnh khi đếm vật dẹt.

Cách dùng đúng: Nói “tờ giấy” thay vì “quả giấy”, vì “quả” chỉ dùng cho vật có hình khối.

Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “qủa” hoặc “quá”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “quả” với dấu hỏi trên chữ “a”.

“Quả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trái Hoa
Trái cây
Hoa quả Rễ
Thành quả Nguyên nhân
Kết quả Nhân
Hậu quả Mầm

Kết luận

Quả là gì? Tóm lại, quả là bộ phận chứa hạt của cây, đồng thời là danh từ đơn vị và mang nghĩa kết quả trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “quả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.