Tiếm quyền là gì? 👑 Ý nghĩa chi tiết

Tiếm quyền là gì? Tiếm quyền là hành động chiếm đoạt quyền lực một cách bất hợp pháp, vượt quá địa vị hoặc chức phận của mình. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong lịch sử, chính trị và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “tiếm quyền” ngay bên dưới!

Tiếm quyền là gì?

Tiếm quyền là hành vi chiếm đoạt, giành lấy quyền lực không thuộc về mình một cách bất chính. Đây là danh từ chỉ hành động vượt qua chức phận, tự ý nắm giữ quyền hành mà không được trao hoặc ủy nhiệm hợp pháp.

Trong tiếng Việt, từ “tiếm quyền” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc cướp ngôi, chiếm đoạt ngai vàng hoặc quyền lực chính trị. Ví dụ: “Hồ Quý Ly tiếm quyền nhà Trần.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc lạm dụng, vượt quá thẩm quyền trong công việc hoặc tổ chức. Ví dụ: “Giám đốc chi nhánh tiếm quyền của tổng công ty.”

Trong văn học – lịch sử: Từ này thường gắn với các sự kiện chính biến, đảo chính, cướp ngôi trong các triều đại phong kiến.

Tiếm quyền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiếm quyền” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tiếm” (僭) nghĩa là vượt phận, chiếm đoạt và “quyền” (權) nghĩa là quyền lực. Từ này xuất hiện phổ biến trong sử sách Trung Hoa và Việt Nam từ thời phong kiến.

Sử dụng “tiếm quyền” khi nói về hành vi chiếm đoạt quyền lực bất hợp pháp trong chính trị, tổ chức hoặc gia đình.

Cách sử dụng “Tiếm quyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiếm quyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiếm quyền” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản chính luận, sử học, báo chí khi đề cập đến các vấn đề chính trị, quyền lực.

Văn nói: Ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong thảo luận nghiêm túc về chính trị, quản lý.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiếm quyền”

Từ “tiếm quyền” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến quyền lực và địa vị:

Ví dụ 1: “Mạc Đăng Dung tiếm quyền nhà Lê, lập ra nhà Mạc.”

Phân tích: Chỉ hành động cướp ngôi vua, chiếm đoạt quyền lực triều đình.

Ví dụ 2: “Viên thư ký đã tiếm quyền giám đốc khi ông vắng mặt.”

Phân tích: Chỉ việc tự ý sử dụng quyền hạn không thuộc về mình trong công việc.

Ví dụ 3: “Hành vi tiếm quyền của quan lại khiến triều đình suy yếu.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ hành vi lạm quyền nói chung.

Ví dụ 4: “Không ai được phép tiếm quyền của hội đồng quản trị.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, tổ chức hiện đại.

Ví dụ 5: “Kẻ tiếm quyền cuối cùng cũng bị lật đổ.”

Phân tích: Chỉ người thực hiện hành vi chiếm đoạt quyền lực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiếm quyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiếm quyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiếm quyền” với “lạm quyền” (dùng sai quyền đã có).

Cách dùng đúng: “Tiếm quyền” là chiếm quyền không thuộc về mình; “lạm quyền” là lợi dụng quyền đang có.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tiếp quyền” hoặc “tiêm quyền”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiếm” với dấu sắc và vần “iếm”.

“Tiếm quyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiếm quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cướp quyền Nhường quyền
Soán ngôi Trao quyền
Đoạt quyền Ủy quyền
Chiếm quyền Phân quyền
Thoán đoạt Từ chức
Soán quyền Thoái vị

Kết luận

Tiếm quyền là gì? Tóm lại, tiếm quyền là hành vi chiếm đoạt quyền lực bất hợp pháp. Hiểu đúng từ “tiếm quyền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong văn viết và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.