Lở là gì? 🩹 Nghĩa, giải thích Lở

Lở là gì? Lở là hiện tượng sụp đổ, trượt xuống (như lở đất) hoặc chỉ vết thương loét, hở trên da (như ghẻ lở). Đây là từ đa nghĩa, xuất hiện phổ biến trong cả địa chất lẫn y học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt và sử dụng “lở” chính xác ngay bên dưới!

Lở nghĩa là gì?

Lở là từ thuần Việt có hai nghĩa chính: (1) hiện tượng đất đá sụp đổ, trượt xuống; (2) vết thương hở, loét trên bề mặt da. Tùy ngữ cảnh, từ này được dùng như động từ hoặc danh từ.

Trong tiếng Việt, từ “lở” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa địa chất: Chỉ hiện tượng đất, đá, bờ sông sụp đổ. Ví dụ: “Mưa lớn gây sạt lở nghiêm trọng.”

Nghĩa y học: Chỉ vết thương loét, hở trên da do bệnh hoặc tổn thương. Ví dụ: “Trẻ em hay bị ghẻ lở vào mùa hè.”

Nghĩa mở rộng: Dùng trong cụm “lở miệng” để chỉ việc nói lỡ lời, vô tình nói điều không nên nói.

Lở có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lở” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống nông nghiệp khi người dân quan sát hiện tượng bờ sông, đồi núi sụp đổ. Từ này cũng được dùng để mô tả các bệnh ngoài da phổ biến.

Sử dụng “lở” khi nói về hiện tượng sụp đổ tự nhiên hoặc tình trạng tổn thương da.

Cách sử dụng “Lở”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lở” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lở” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động sụp đổ, trượt xuống. Ví dụ: lở đất, lở núi, lở bờ.

Danh từ/Tính từ: Chỉ vết thương loét trên da. Ví dụ: ghẻ lở, lở loét, mụn lở.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lở”

Từ “lở” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Sau trận mưa lớn, nhiều tuyến đường bị sạt lở nghiêm trọng.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hiện tượng đất đá sụp đổ do thiên tai.

Ví dụ 2: “Bé bị ghẻ lở khắp người, cần đưa đi khám ngay.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bệnh ngoài da gây loét.

Ví dụ 3: “Bờ sông quê tôi năm nào cũng lở thêm vài mét.”

Phân tích: Động từ chỉ hiện tượng xói mòn, sụp lở tự nhiên.

Ví dụ 4: “Anh ấy lở miệng nói ra bí mật của công ty.”

Phân tích: Cụm từ “lở miệng” nghĩa là nói lỡ lời, vô tình tiết lộ.

Ví dụ 5: “Vết thương lở loét mãi không lành do nhiễm trùng.”

Phân tích: Tính từ mô tả tình trạng vết thương hở, loét nặng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lở”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lở” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lở” với “lỡ” (sai hẹn, muộn).

Cách dùng đúng: “Sạt lở đất” (sụp đổ) – “Lỡ hẹn” (muộn, sai hẹn). Hai từ khác nghĩa hoàn toàn.

Trường hợp 2: Nhầm “lở miệng” với “lỡ miệng”.

Cách dùng đúng: Cả hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng “lỡ miệng” phổ biến hơn trong văn viết chuẩn.

Trường hợp 3: Viết sai thành “lờ” hoặc “lớ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lở” với dấu hỏi.

“Lở”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sạt lở Bồi đắp
Sụp đổ Vững chắc
Loét Lành lặn
Xói mòn Kiên cố
Trượt Ổn định
Đổ sụp Phục hồi

Kết luận

Lở là gì? Tóm lại, lở là từ đa nghĩa chỉ hiện tượng sụp đổ (sạt lở đất) hoặc vết thương loét trên da (ghẻ lở). Hiểu đúng từ “lở” giúp bạn phân biệt với “lỡ” và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.