Phối hợp là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Phối hợp
Phối hợp là gì? Phối hợp là sự kết hợp, liên kết giữa các cá nhân hoặc tổ chức để cùng thực hiện một mục tiêu chung. Đây là kỹ năng quan trọng trong công việc, học tập và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “phối hợp” ngay bên dưới!
Phối hợp nghĩa là gì?
Phối hợp là động từ chỉ hành động kết hợp, sắp xếp các yếu tố khác nhau để hoạt động nhịp nhàng, hiệu quả nhằm đạt mục tiêu chung. Đây là khái niệm thường gặp trong quản lý, làm việc nhóm và các hoạt động tập thể.
Trong tiếng Việt, từ “phối hợp” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự kết hợp, liên kết các bộ phận, cá nhân để cùng làm việc ăn ý với nhau.
Trong công việc: Phối hợp giữa các phòng ban, đồng nghiệp để hoàn thành dự án.
Trong thể thao: Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cầu thủ trên sân.
Trong âm nhạc: Phối hợp các nhạc cụ, giọng hát để tạo nên bản hòa tấu hoàn chỉnh.
Phối hợp có nguồn gốc từ đâu?
Từ “phối hợp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phối” (配) nghĩa là ghép đôi, kết hợp và “hợp” (合) nghĩa là gộp lại, hòa chung. Kết hợp lại, “phối hợp” mang nghĩa là đưa các yếu tố riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất.
Sử dụng “phối hợp” khi nói về sự hợp tác, liên kết trong công việc, hoạt động tập thể hoặc các lĩnh vực cần sự đồng bộ.
Cách sử dụng “Phối hợp”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phối hợp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phối hợp” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động kết hợp, làm việc cùng nhau. Ví dụ: phối hợp công tác, phối hợp hành động.
Danh từ (sự phối hợp): Chỉ trạng thái, kết quả của việc kết hợp. Ví dụ: sự phối hợp nhịp nhàng, thiếu phối hợp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phối hợp”
Từ “phối hợp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống và công việc:
Ví dụ 1: “Hai phòng ban cần phối hợp chặt chẽ để hoàn thành dự án đúng hạn.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ sự hợp tác giữa các bộ phận trong tổ chức.
Ví dụ 2: “Sự phối hợp giữa các cầu thủ rất ăn ý trong trận đấu hôm nay.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ kết quả của việc làm việc nhóm trong thể thao.
Ví dụ 3: “Công an và quân đội phối hợp truy bắt tội phạm.”
Phân tích: Động từ chỉ sự liên kết giữa các lực lượng thực thi pháp luật.
Ví dụ 4: “Màu sắc trong bức tranh được phối hợp hài hòa.”
Phân tích: Dùng trong nghệ thuật, chỉ sự kết hợp các yếu tố thẩm mỹ.
Ví dụ 5: “Gia đình cần phối hợp với nhà trường trong việc giáo dục con cái.”
Phân tích: Chỉ sự hợp tác giữa gia đình và xã hội.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phối hợp”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phối hợp” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “phối hợp” với “kết hợp” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Phối hợp” nhấn mạnh sự làm việc cùng nhau giữa người/tổ chức, còn “kết hợp” thiên về ghép các yếu tố lại.
Trường hợp 2: Viết sai thành “phối hập” hoặc “phối hiệp”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “phối hợp” với chữ “hợp” có dấu nặng.
“Phối hợp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phối hợp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hợp tác | Đơn lẻ |
| Liên kết | Tách rời |
| Cộng tác | Riêng lẻ |
| Kết hợp | Phân tán |
| Hiệp lực | Mâu thuẫn |
| Đồng lòng | Chia rẽ |
Kết luận
Phối hợp là gì? Tóm lại, phối hợp là sự kết hợp, liên kết giữa các cá nhân hoặc tổ chức để đạt mục tiêu chung. Hiểu đúng từ “phối hợp” giúp bạn giao tiếp và làm việc nhóm hiệu quả hơn.
