Lộng óc là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lộng óc

Lộng óc là gì? Lộng óc là từ miêu tả âm thanh hoặc tiếng động quá lớn, chói tai, khiến người nghe cảm thấy khó chịu, đau đầu. Đây là cách diễn đạt dân gian thường dùng để chỉ sự ồn ào đến mức không chịu nổi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những tình huống thường gặp của từ “lộng óc” ngay bên dưới!

Lộng óc nghĩa là gì?

Lộng óc là tính từ chỉ âm thanh quá to, chói chang, vang vọng đến mức gây khó chịu, nhức đầu cho người nghe. Trong đó, “lộng” mang nghĩa xuyên qua, xâm nhập mạnh; “óc” chỉ bộ não – trung tâm cảm nhận.

Trong tiếng Việt, “lộng óc” thường được dùng với các nghĩa:

Trong đời sống hàng ngày: Lộng óc miêu tả tiếng ồn quá mức như tiếng còi xe, tiếng nhạc xập xình, tiếng máy móc hoạt động gây căng thẳng thần kinh.

Trong văn nói dân gian: Người ta hay dùng “lộng óc” để than phiền về sự ồn ào. Ví dụ: “Tiếng nhạc lộng óc quá, không ngủ được!”

Trong văn học: Từ này xuất hiện để nhấn mạnh cường độ âm thanh, tạo hiệu ứng mạnh cho người đọc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lộng óc”

Từ “lộng óc” là từ thuần Việt, được hình thành từ cách diễn đạt hình tượng của người Việt về âm thanh. Cách ghép từ này thể hiện sự sáng tạo trong ngôn ngữ dân gian, lấy bộ phận cơ thể để miêu tả cảm giác.

Sử dụng “lộng óc” khi muốn diễn tả âm thanh quá lớn, gây khó chịu, đặc biệt những tiếng động cao, chói tai kéo dài.

Cách sử dụng “Lộng óc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lộng óc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lộng óc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lộng óc” thường dùng để than phiền, phàn nàn về tiếng ồn. Ví dụ: “Công trình xây dựng kế bên lộng óc cả ngày!”

Trong văn viết: “Lộng óc” xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn hoặc các bài viết phản ánh về ô nhiễm tiếng ồn đô thị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lộng óc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lộng óc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng còi xe cứu thương lộng óc giữa đêm khuya.”

Phân tích: Miêu tả âm thanh chói tai, đột ngột trong không gian yên tĩnh.

Ví dụ 2: “Quán karaoke mở nhạc lộng óc khiến cả xóm mất ngủ.”

Phân tích: Chỉ tiếng nhạc quá to, gây ảnh hưởng đến người xung quanh.

Ví dụ 3: “Tiếng máy khoan lộng óc suốt buổi sáng.”

Phân tích: Diễn tả tiếng ồn công trình kéo dài, gây khó chịu.

Ví dụ 4: “Đám trẻ la hét lộng óc ngoài sân.”

Phân tích: Miêu tả tiếng trẻ con ồn ào, vang vọng.

Ví dụ 5: “Tiếng pháo hoa nổ lộng óc đêm giao thừa.”

Phân tích: Chỉ âm thanh lớn, vang dội trong dịp lễ hội.

“Lộng óc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lộng óc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chói tai Êm dịu
Đinh tai Nhẹ nhàng
Inh ỏi Tĩnh lặng
Ầm ĩ Yên ắng
Chát chúa Du dương
Nhức óc Thanh thoát

Kết luận

Lộng óc là gì? Tóm lại, lộng óc là từ miêu tả âm thanh quá lớn, chói tai gây khó chịu cho người nghe. Hiểu đúng từ “lộng óc” giúp bạn diễn đạt chính xác cảm giác về tiếng ồn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.