Dây nói là gì? 📞 Nghĩa, giải thích Dây nói

Dây nói là gì? Dây nói là cách gọi dân gian của dây thanh âm (dây thanh quản) – bộ phận trong cổ họng có chức năng tạo ra âm thanh khi con người nói hoặc hát. Dây nói đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách bảo vệ dây nói để giữ giọng luôn khỏe nhé!

Dây nói nghĩa là gì?

Dây nói là tên gọi thông dụng của dây thanh âm, gồm hai nếp gấp cơ và niêm mạc nằm trong thanh quản, rung động khi không khí đi qua để tạo ra âm thanh. Đây là bộ phận thiết yếu giúp con người phát âm và giao tiếp.

Trong y học, dây nói được gọi chính xác là dây thanh (vocal cords hoặc vocal folds). Khi thở, dây thanh mở ra để không khí lưu thông. Khi nói hoặc hát, dây thanh khép lại và rung động tạo âm.

Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cụm “dây nói” để chỉ giọng nói hoặc khả năng phát âm. Ví dụ: “Hôm nay dây nói của tôi bị khàn” nghĩa là giọng bị khàn do dây thanh bị viêm hoặc mệt.

Trong văn hóa dân gian, “dây nói” còn được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ khả năng ăn nói, giao tiếp của một người. Người “có dây nói” là người hoạt ngôn, giỏi thuyết phục.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dây nói”

Từ “dây nói” là cách gọi thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh dây thanh âm như hai sợi dây căng trong cổ họng, rung lên khi nói. Cách gọi này giúp người dân dễ hình dung hơn so với thuật ngữ y học.

Sử dụng “dây nói” khi đề cập đến giọng nói, tình trạng thanh quản hoặc khả năng giao tiếp trong ngữ cảnh đời thường.

Dây nói sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dây nói” được dùng khi nói về sức khỏe giọng nói, các bệnh lý thanh quản, hoặc khi mô tả khả năng ăn nói của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dây nói”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dây nói” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô giáo bị viêm dây nói vì nói nhiều suốt cả tuần.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng dây thanh âm bị viêm do sử dụng quá mức.

Ví dụ 2: “Anh ấy có dây nói tốt lắm, thuyết trình là cả hội trường im phăng phắc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khen khả năng ăn nói lưu loát, thu hút người nghe.

Ví dụ 3: “Ca sĩ phải bảo vệ dây nói cẩn thận vì đó là tài sản quý giá nhất.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của dây thanh đối với nghề nghiệp ca hát.

Ví dụ 4: “Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi để dây nói hồi phục sau khi bị khàn tiếng.”

Phân tích: Ngữ cảnh y tế, đề cập đến việc chăm sóc sức khỏe thanh quản.

Ví dụ 5: “Đứa nhỏ này dây nói ghê, nói suốt ngày không mỏi miệng.”

Phân tích: Cách nói vui, ám chỉ trẻ em nói nhiều, hoạt ngôn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dây nói”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dây nói”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dây thanh Câm lặng
Dây thanh âm Im lìm
Thanh quản Mất tiếng
Giọng nói Khàn đặc
Thanh đới Tắt tiếng
Cơ quan phát âm Á khẩu

Dịch “Dây nói” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dây nói / Dây thanh 声带 (Shēngdài) Vocal cords 声帯 (Seitai) 성대 (Seongdae)

Kết luận

Dây nói là gì? Tóm lại, dây nói là cách gọi dân gian của dây thanh âm, bộ phận quan trọng giúp con người phát âm và giao tiếp. Bảo vệ dây nói chính là giữ gìn giọng nói khỏe mạnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.