Pháp quyền là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Pháp quyền

Pháp quyền là gì? Pháp quyền là nguyên tắc quản lý xã hội mà mọi cá nhân, tổ chức và nhà nước đều phải tuân thủ pháp luật, không ai đứng trên pháp luật. Đây là nền tảng của nhà nước dân chủ hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa của pháp quyền ngay bên dưới!

Pháp quyền là gì?

Pháp quyền là nguyên tắc tổ chức và vận hành xã hội dựa trên sự thượng tôn pháp luật, đảm bảo mọi chủ thể đều bình đẳng trước pháp luật. Đây là thuật ngữ quan trọng trong khoa học chính trị và luật học.

Trong tiếng Việt, từ “pháp quyền” có nguồn gốc Hán Việt:

Nghĩa gốc: “Pháp” nghĩa là pháp luật, “quyền” nghĩa là quyền lực. Pháp quyền được hiểu là quyền lực của pháp luật hay sự cai trị bằng pháp luật.

Nghĩa chính trị: Chỉ mô hình nhà nước mà pháp luật giữ vai trò tối cao, hạn chế sự lạm quyền của chính quyền.

Trong đời sống: Nhà nước pháp quyền đảm bảo quyền con người, quyền công dân được bảo vệ bằng hệ thống pháp luật minh bạch.

Pháp quyền có nguồn gốc từ đâu?

Khái niệm “pháp quyền” (Rule of Law) có nguồn gốc từ tư tưởng triết học phương Tây, bắt đầu từ Hy Lạp cổ đại và phát triển mạnh ở châu Âu thời kỳ Khai sáng. Tại Việt Nam, nguyên tắc này được ghi nhận trong Hiến pháp 2013.

Sử dụng “pháp quyền” khi nói về nguyên tắc thượng tôn pháp luật trong quản lý nhà nước và xã hội.

Cách sử dụng “Pháp quyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “pháp quyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Pháp quyền” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nguyên tắc hoặc hệ thống quản trị. Ví dụ: nhà nước pháp quyền, nguyên tắc pháp quyền.

Tính từ: Dùng kết hợp với danh từ khác. Ví dụ: xã hội pháp quyền, nền pháp quyền.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Pháp quyền”

Từ “pháp quyền” được dùng phổ biến trong lĩnh vực chính trị, pháp luật và báo chí:

Ví dụ 1: “Việt Nam xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.”

Phân tích: Dùng để chỉ mô hình nhà nước theo định hướng của Việt Nam.

Ví dụ 2: “Pháp quyền đảm bảo mọi công dân bình đẳng trước pháp luật.”

Phân tích: Nói về nguyên tắc cốt lõi của pháp quyền.

Ví dụ 3: “Không có pháp quyền thì không có dân chủ thực sự.”

Phân tích: Khẳng định mối quan hệ giữa pháp quyền và dân chủ.

Ví dụ 4: “Tăng cường pháp quyền là nhiệm vụ quan trọng trong cải cách tư pháp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách, cải cách.

Ví dụ 5: “Tinh thần pháp quyền cần được giáo dục từ nhỏ.”

Phân tích: Nói về việc nâng cao ý thức pháp luật trong xã hội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Pháp quyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “pháp quyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “pháp quyền” với “pháp trị” (cai trị bằng pháp luật cứng nhắc).

Cách dùng đúng: Pháp quyền nhấn mạnh quyền con người và giới hạn quyền lực nhà nước, còn pháp trị chỉ dùng luật như công cụ cai trị.

Trường hợp 2: Viết sai thành “pháp quền” hoặc “phát quyền”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “pháp quyền” với dấu sắc ở cả hai từ.

“Pháp quyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “pháp quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thượng tôn pháp luật Chuyên quyền
Pháp trị Độc tài
Rule of Law Vô pháp
Nền pháp luật Lạm quyền
Chế độ pháp luật Tùy tiện
Trật tự pháp lý Hỗn loạn

Kết luận

Pháp quyền là gì? Tóm lại, pháp quyền là nguyên tắc thượng tôn pháp luật, đảm bảo mọi chủ thể bình đẳng và quyền lực nhà nước bị giới hạn. Hiểu đúng khái niệm “pháp quyền” giúp bạn nắm vững nền tảng của nhà nước dân chủ hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.