Pháp quy là gì? 📜 Nghĩa, giải thích Pháp quy
Pháp quy là gì? Pháp quy là những quy định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành nhằm cụ thể hóa hoặc hướng dẫn thi hành luật, pháp lệnh. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường xuất hiện trong lĩnh vực hành chính và quản lý nhà nước. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “pháp quy” nhé!
Pháp quy nghĩa là gì?
Pháp quy là quy định do Hội đồng nhân dân các cấp và cơ quan hành chính nhà nước từ trung ương đến địa phương ban hành nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ theo Hiến pháp hoặc để hướng dẫn thi hành luật, pháp lệnh. Đây là khái niệm cơ bản trong hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam.
Trong thực tiễn pháp lý, pháp quy mang một số đặc điểm quan trọng:
Về tính chất pháp lý: Pháp quy là loại quy phạm có giá trị dưới luật, dùng để phân biệt với các quy phạm pháp luật trong Hiến pháp và các văn bản luật do Quốc hội ban hành.
Về phạm vi điều chỉnh: Văn bản pháp quy chứa các quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc và được nhà nước bảo đảm thực hiện.
Về thẩm quyền ban hành: Pháp quy do các cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương và địa phương ban hành theo thẩm quyền lập quy của mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Pháp quy”
Từ “pháp quy” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “pháp” (法) nghĩa là quy tắc, luật lệ và “quy” (規) nghĩa là khuôn phép, phép tắc. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm chỉ những khuôn phép, quy định mang tính pháp lý.
Sử dụng “pháp quy” khi đề cập đến các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật, các quy định hành chính hoặc khi nói về hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành pháp luật.
Pháp quy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “pháp quy” được dùng trong lĩnh vực pháp luật, hành chính công, quản lý nhà nước, hoặc khi đề cập đến các nghị định, thông tư, quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Pháp quy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “pháp quy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Văn bản pháp quy này quy định chi tiết việc thi hành Luật Đất đai.”
Phân tích: Dùng để chỉ văn bản hướng dẫn cụ thể hóa nội dung luật.
Ví dụ 2: “Cơ quan chức năng cần rà soát lại các văn bản pháp quy đã ban hành.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản lý hành chính, chỉ hệ thống văn bản quy phạm.
Ví dụ 3: “Sinh viên luật cần nắm vững các loại văn bản pháp quy trong hệ thống pháp luật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu pháp lý.
Ví dụ 4: “Nghị định là một loại văn bản pháp quy do Chính phủ ban hành.”
Phân tích: Giải thích về thẩm quyền và loại hình văn bản pháp quy cụ thể.
Ví dụ 5: “Văn bản pháp quy không được trái với Hiến pháp và các văn bản luật.”
Phân tích: Nhấn mạnh nguyên tắc thứ bậc hiệu lực pháp lý trong hệ thống văn bản.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Pháp quy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “pháp quy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quy phạm | Phi chính thức |
| Quy định | Tùy ý |
| Văn bản pháp luật | Khuyến nghị |
| Pháp chế | Tự nguyện |
| Luật lệ | Không bắt buộc |
| Chế định | Đề xuất |
Dịch “Pháp quy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Pháp quy | 法規 (Fǎguī) | Regulation | 法規 (Houki) | 법규 (Beobgyu) |
Kết luận
Pháp quy là gì? Tóm lại, pháp quy là những quy định pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành để cụ thể hóa và hướng dẫn thi hành luật, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
