Mãn là gì? 😊 Nghĩa, giải thích Mãn
Mãn là gì? Mãn là từ Hán-Việt có nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, đạt đến mức tối đa hoặc hoàn thành trọn vẹn một điều gì đó. Từ này thường xuất hiện trong các từ ghép như mãn nguyện, viên mãn, tự mãn, mãn hạn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “mãn” trong tiếng Việt nhé!
Mãn nghĩa là gì?
Mãn (滿) là từ Hán-Việt mang nghĩa đầy đủ, tràn đầy, đạt đến giới hạn hoặc hoàn thành trọn vẹn. Đây là yếu tố cấu tạo nên nhiều từ ghép quan trọng trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “mãn” mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau:
Nghĩa tích cực: Chỉ trạng thái đầy đủ, viên mãn, thỏa mãn. Ví dụ: “mãn nguyện” (toại nguyện), “viên mãn” (tròn đầy, hoàn hảo), “mãn ý” (vừa lòng).
Nghĩa trung tính: Chỉ sự hoàn thành, kết thúc một giai đoạn. Ví dụ: “mãn hạn” (hết hạn), “mãn kỳ” (hết kỳ hạn), “mãn khóa” (kết thúc khóa học).
Nghĩa tiêu cực: Chỉ sự tự đắc, kiêu ngạo. Ví dụ: “tự mãn” (tự cho mình là đủ, không cần cố gắng thêm).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mãn”
Từ “mãn” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 滿, thuộc bộ Thủy (氵). Trong Hán ngữ cổ, chữ này mang nghĩa gốc là nước đầy tràn, sau mở rộng thành đầy đủ, trọn vẹn.
Sử dụng từ “mãn” khi muốn diễn tả trạng thái đạt đến mức tối đa, hoàn thành trọn vẹn hoặc kết thúc một chu kỳ, giai đoạn nào đó.
Mãn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mãn” thường được dùng khi nói về sự hoàn thành, kết thúc một giai đoạn, diễn tả cảm giác thỏa mãn hoặc mô tả trạng thái đầy đủ, tràn đầy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mãn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mãn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau bao năm cố gắng, cuối cùng anh ấy cũng mãn nguyện với thành quả đạt được.”
Phân tích: “Mãn nguyện” chỉ trạng thái toại nguyện, thỏa mãn khi đạt được điều mong ước.
Ví dụ 2: “Hợp đồng lao động của cô ấy sẽ mãn hạn vào cuối tháng này.”
Phân tích: “Mãn hạn” nghĩa là hết thời hạn quy định, kết thúc một giai đoạn.
Ví dụ 3: “Đừng tự mãn với những gì đã có, hãy tiếp tục phấn đấu.”
Phân tích: “Tự mãn” mang nghĩa tiêu cực, chỉ người tự cho mình là đủ mà không cần cố gắng thêm.
Ví dụ 4: “Cầu chúc gia đình luôn viên mãn, hạnh phúc.”
Phân tích: “Viên mãn” chỉ trạng thái tròn đầy, hoàn hảo về mọi mặt.
Ví dụ 5: “Phụ nữ thường bước vào giai đoạn mãn kinh ở độ tuổi 45-55.”
Phân tích: “Mãn kinh” là thuật ngữ y học chỉ giai đoạn kết thúc chu kỳ kinh nguyệt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mãn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mãn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đầy | Thiếu |
| Tràn | Vơi |
| Đủ | Khuyết |
| Trọn | Dở dang |
| Hoàn | Chưa xong |
| Sung túc | Thiếu thốn |
Dịch “Mãn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mãn | 滿 (Mǎn) | Full / Satisfied | 満 (Man) | 만 (Man) |
Kết luận
Mãn là gì? Tóm lại, mãn là từ Hán-Việt nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, thường dùng trong các từ ghép như mãn nguyện, viên mãn, mãn hạn. Hiểu đúng từ “mãn” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
