Phân xử là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Phân xử

Phân xử là gì? Phân xử là hành động phân rõ phải trái, đúng sai để giải quyết một vụ xích mích hay tranh chấp giữa các bên. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong pháp luật, đời sống và các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “phân xử” ngay sau đây!

Phân xử nghĩa là gì?

Phân xử là việc xem xét, đánh giá để phân định rõ ràng ai đúng ai sai, từ đó đưa ra quyết định giải quyết một vụ tranh chấp hoặc mâu thuẫn. Từ này thường được dùng khi có bên thứ ba đứng ra làm trọng tài hoặc người hòa giải.

Trong pháp luật, phân xử gắn liền với hoạt động trọng tài thương mại, tòa án – nơi các cơ quan có thẩm quyền đưa ra phán quyết cuối cùng cho các bên tranh chấp.

Trong đời sống hàng ngày, phân xử thường xuất hiện khi có người đứng ra hòa giải mâu thuẫn giữa hai bên, ví dụ: cha mẹ phân xử chuyện cãi nhau của con cái, hay tổ trưởng dân phố phân xử tranh chấp giữa hàng xóm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân xử”

Từ “phân xử” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phân” (分) nghĩa là chia, phân biệt; “xử” (處) nghĩa là xử lý, giải quyết. Ghép lại, “phân xử” mang ý nghĩa phân định và xử lý một vấn đề tranh chấp.

Sử dụng từ “phân xử” khi cần diễn tả hành động đánh giá, phân định đúng sai trong các tình huống có mâu thuẫn hoặc bất đồng giữa hai hay nhiều bên.

Phân xử sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phân xử” được dùng khi có tranh chấp cần người thứ ba giải quyết, trong tố tụng pháp lý, hòa giải gia đình, hoặc các tình huống xã hội cần phân định công bằng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân xử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân xử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai gia đình xích mích, cuối cùng phải nhờ phường phân xử.”

Phân tích: Chỉ việc cơ quan địa phương đứng ra giải quyết tranh chấp giữa hai hộ dân.

Ví dụ 2: “Tôi làm sao đủ tư cách ngồi phân xử chuyện của người khác.”

Phân tích: Diễn tả sự khiêm tốn, cho rằng mình không có quyền đánh giá đúng sai việc của người khác.

Ví dụ 3: “Hội đồng trọng tài sẽ phân xử vụ tranh chấp hợp đồng này.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc trọng tài thương mại giải quyết tranh chấp.

Ví dụ 4: “Mẹ luôn công bằng khi phân xử chuyện cãi nhau của hai anh em.”

Phân tích: Chỉ việc người mẹ đứng ra hòa giải, phân định ai đúng ai sai trong gia đình.

Ví dụ 5: “Lịch sử sẽ phân xử công bằng cho những người có công với đất nước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ thời gian sẽ chứng minh và đánh giá công lao của con người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân xử”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân xử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phán xử Bỏ mặc
Xét xử Làm ngơ
Phân giải Khơi mào
Hòa giải Kích động
Xử lý Gây rối
Giải quyết Thờ ơ

Dịch “Phân xử” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phân xử 裁决 (Cáijué) Arbitrate / Judge 裁く (Sabaku) 판결하다 (Pangyeolhada)

Kết luận

Phân xử là gì? Tóm lại, phân xử là hành động phân định đúng sai để giải quyết tranh chấp, mâu thuẫn. Hiểu rõ từ “phân xử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản pháp lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.