Qui hàng là gì? 🏳️ Nghĩa, giải thích Qui hàng

Qui hàng là hành động đầu hàng, chịu thua và phục t종 bên chiến thắng trong chiến tranh hoặc xung đột. Đây là quyết định quan trọng đánh dấu sự kết thúc của cuộc đối đầu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “qui hàng” trong các ngữ cảnh khác nhau ngay bên dưới!

Qui hàng nghĩa là gì?

Qui hàng là hành vi từ bỏ kháng cự, chấp nhận thất bại và đầu hàng đối phương. Đây là động từ chỉ một hành động mang tính quyết định trong chiến tranh, xung đột hoặc đấu tranh.

Trong tiếng Việt, từ “qui hàng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động đầu hàng trong chiến tranh, xung đột quân sự. Ví dụ: quân địch qui hàng, qui hàng không điều kiện.

Nghĩa bóng: Chỉ sự khuất phục, chịu thua trong cuộc sống, công việc. Ví dụ: “Anh ấy không bao giờ qui hàng trước khó khăn.”

Trong lịch sử: Qui hàng là sự kiện quan trọng đánh dấu kết thúc chiến tranh, xung đột giữa các quốc gia, phe phái.

Qui hàng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “qui hàng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “qui” nghĩa là quy phục, về với; “hàng” nghĩa là đầu hàng, phục tùng. Khái niệm này xuất hiện từ thời phong kiến, gắn liền với các cuộc chiến tranh và xung đột trong lịch sử.

Sử dụng “qui hàng” khi nói về hành động đầu hàng trong chiến tranh hoặc chịu thua trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Qui hàng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “qui hàng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Qui hàng” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động đầu hàng, chịu thua. Ví dụ: qui hàng địch, qui hàng không điều kiện, buộc phải qui hàng.

Danh từ: Chỉ sự việc, hành vi đầu hàng. Ví dụ: lễ qui hàng, văn kiện qui hàng, tuyên bố qui hàng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Qui hàng”

Từ “qui hàng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân Pháp buộc phải qui hàng sau trận Điện Biên Phủ năm 1954.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đầu hàng trong chiến tranh.

Ví dụ 2: “Tôi sẽ không bao giờ qui hàng trước số phận.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ sự khuất phục trước hoàn cảnh.

Ví dụ 3: “Lễ qui hàng diễn ra trên boong tàu chiến Missouri.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự kiện lịch sử qui hàng chính thức.

Ví dụ 4: “Dù bị vây hãm, họ vẫn không chịu qui hàng.”

Phân tích: Động từ chỉ quyết tâm không đầu hàng dù trong hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 5: “Văn kiện qui hàng được ký kết vào ngày 2/9/1945.”

Phân tích: Danh từ chỉ tài liệu chính thức về việc đầu hàng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Qui hàng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “qui hàng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “qui hàng” với “quy hàng” (theo chuẩn mới nên viết “quy hàng”).

Cách dùng đúng: Nên viết “quy hàng” theo Thông tư 04/2021, nhưng “qui hàng” vẫn được chấp nhận.

Trường hợp 2: Nhầm “qui hàng” với “đầu hàng” (cả hai đều đúng, nhưng có sắc thái khác nhau).

Cách dùng đúng: “Đầu hàng” là từ thuần Việt phổ biến hơn; “qui hàng” mang tính trang trọng, văn chương hơn.

“Qui hàng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “qui hàng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đầu hàng Kháng chiến
Phục tùng Chống cự
Quy phục Đánh trả
Chịu thua Kiên cường
Khuất phục Bất khuất
Hàng phục Chiến đấu

Kết luận

Qui hàng là gì? Tóm lại, qui hàng là hành động đầu hàng, chấp nhận thất bại trước đối phương trong chiến tranh hoặc cuộc sống. Hiểu đúng từ “qui hàng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiểu sâu hơn về lịch sử dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.