Thính giả là gì? 👂 Ý nghĩa Thính giả chi tiết

Thính giả là gì? Thính giả là danh từ chỉ những người nghe biểu diễn ca nhạc, diễn thuyết hoặc các chương trình phát thanh, truyền hình. Đây là từ Hán Việt trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực truyền thông và nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt thính giả với khán giả nhé!

Thính giả nghĩa là gì?

Thính giả là người nghe trực tiếp buổi biểu diễn ca nhạc, bài diễn văn, hoặc theo dõi các chương trình phát thanh. Đây là danh từ mang tính trang trọng trong tiếng Việt.

Từ “thính giả” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong phát thanh: Thính giả là những người theo dõi các chương trình radio, đài tiếng nói. Ví dụ: “Thính giả của Đài Tiếng nói Việt Nam” hay “Hộp thư thính giả”.

Trong âm nhạc và nghệ thuật: Thính giả là người đến nghe hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp. Họ thưởng thức nghệ thuật chủ yếu bằng thính giác.

Trong diễn thuyết: Thính giả là những người tham dự để nghe bài phát biểu, thuyết trình. Ví dụ: “Diễn thuyết trước hàng trăm thính giả”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thính giả”

Từ “thính giả” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “thính” (聽) nghĩa là nghe và “giả” (者) nghĩa là người. Như vậy, thính giả nghĩa đen là “người nghe”.

Sử dụng từ “thính giả” khi nói về người nghe trong các chương trình phát thanh, buổi hòa nhạc, hoặc các sự kiện diễn thuyết mang tính trang trọng.

Thính giả sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thính giả” được dùng trong lĩnh vực phát thanh, truyền thông, âm nhạc và các buổi diễn thuyết để chỉ những người tiếp nhận thông tin qua thính giác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thính giả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thính giả” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chương trình nhận được hàng nghìn thư từ thính giả gửi về.”

Phân tích: Chỉ những người nghe đài phát thanh và tương tác với chương trình.

Ví dụ 2: “Thính giả vỗ tay hoan hô sau màn biểu diễn của nghệ sĩ piano.”

Phân tích: Chỉ những người đến nghe buổi hòa nhạc trực tiếp.

Ví dụ 3: “Diễn giả trình bày trước hàng trăm thính giả tại hội trường.”

Phân tích: Chỉ những người tham dự để nghe bài diễn thuyết.

Ví dụ 4: “Podcast này đã thu hút hàng triệu thính giả trên toàn thế giới.”

Phân tích: Chỉ những người nghe chương trình podcast qua các nền tảng số.

Ví dụ 5: “Thính giả của Đài Tiếng nói Việt Nam rất đa dạng về độ tuổi.”

Phân tích: Chỉ đối tượng người nghe của đài phát thanh quốc gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thính giả”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thính giả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người nghe Diễn giả
Khán thính giả Người nói
Độc giả (nghe sách nói) Người biểu diễn
Công chúng Nghệ sĩ
Người theo dõi Phát thanh viên
Audience (tiếng Anh) MC, người dẫn chương trình

Dịch “Thính giả” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thính giả 听众 (Tīngzhòng) Listener / Audience 聴衆 (Chōshū) 청중 (Cheongjung)

Kết luận

Thính giả là gì? Tóm lại, thính giả là người nghe các chương trình phát thanh, buổi hòa nhạc hoặc diễn thuyết. Hiểu đúng từ “thính giả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong lĩnh vực truyền thông và nghệ thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.