Phân xét là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Phân xét

Phân xét là gì? Phân xét là hành động xem xét, đánh giá kỹ lưỡng một vấn đề để đưa ra nhận định hoặc phán quyết công bằng. Đây là từ thường gặp trong văn viết trang trọng và ngữ cảnh pháp lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ phân xét ngay bên dưới!

Phân xét nghĩa là gì?

Phân xét là việc xem xét, cân nhắc cẩn thận các khía cạnh của một vấn đề để đưa ra kết luận hoặc phán đoán chính xác. Đây là động từ mang sắc thái trang trọng trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “phân xét” được hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa gốc: Xem xét, phân tích để đánh giá đúng sai. Ví dụ: phân xét công tội, phân xét lẽ phải.

Trong pháp lý: Hành động xét xử, đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng và luật pháp.

Trong đời sống: Đánh giá, nhận xét một cách khách quan về hành vi, sự việc của người khác.

Phân xét có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phân xét” có gốc Hán Việt, trong đó “phân” (分) nghĩa là chia, phân biệt; “xét” (察) nghĩa là xem xét, tra xét kỹ lưỡng. Thuật ngữ này xuất hiện từ lâu trong văn chương và hệ thống pháp luật truyền thống.

Sử dụng “phân xét” khi cần diễn đạt việc đánh giá, xem xét một cách nghiêm túc và công tâm.

Cách sử dụng “Phân xét”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phân xét” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phân xét” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản trang trọng, pháp lý hoặc học thuật. Ví dụ: phân xét công bằng, phân xét sự việc.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “đánh giá”, “nhận xét”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân xét”

Từ “phân xét” được dùng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng:

Ví dụ 1: “Quan tòa phân xét vụ án một cách công minh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc xét xử.

Ví dụ 2: “Xin trời cao phân xét cho kẻ oan khuất này.”

Phân tích: Dùng trong văn chương, mang nghĩa cầu mong sự công bằng.

Ví dụ 3: “Chúng ta cần phân xét rõ ràng trước khi kết luận.”

Phân tích: Dùng trong thảo luận, nhấn mạnh sự cẩn trọng.

Ví dụ 4: “Lịch sử sẽ phân xét công tội của những người này.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự đánh giá theo thời gian.

Ví dụ 5: “Đừng vội phân xét người khác khi chưa hiểu rõ sự việc.”

Phân tích: Dùng như lời khuyên về cách ứng xử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phân xét”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phân xét” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phân xét” với “phán xét” (đưa ra phán quyết).

Cách dùng đúng: “Phân xét” nhấn mạnh quá trình xem xét; “phán xét” nhấn mạnh kết quả phán quyết.

Trường hợp 2: Dùng “phân xét” trong giao tiếp thông thường khiến câu văn cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong đời thường nên dùng “đánh giá”, “nhận xét” thay thế.

“Phân xét”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân xét”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phán xét Bỏ qua
Đánh giá Làm ngơ
Xem xét Phớt lờ
Nhận định Che giấu
Thẩm định Bao che
Xét đoán Dung túng

Kết luận

Phân xét là gì? Tóm lại, phân xét là hành động xem xét, đánh giá kỹ lưỡng để đưa ra nhận định công bằng. Hiểu đúng từ “phân xét” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn viết trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.