Bất là gì? ❌ Nghĩa, giải thích trong ngôn ngữ

Bất là gì? “Bất” là tiền tố Hán Việt mang nghĩa phủ định, tương đương với “không”, “chẳng” trong tiếng Việt thuần. Từ này thường đứng trước danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo thành từ ghép mang nghĩa trái ngược. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “bất” ngay sau đây!

“Bất” nghĩa là gì?

“Bất” (不) là từ Hán Việt mang nghĩa phủ định, dùng để diễn đạt sự không có, không làm hoặc trái ngược với một trạng thái nào đó. Đây là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong hệ thống từ vựng Hán Việt.

Trong tiếng Việt, bất xuất hiện trong rất nhiều từ ghép quen thuộc:

Bất công: không công bằng
Bất tử: không chết, trường sinh
Bất lực: không có sức, không thể làm gì
Bất ngờ: không ngờ tới, đột ngột

Bất nghĩa là gì trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày? Người Việt thường dùng các từ có tiền tố “bất” để diễn đạt ý phủ định một cách trang trọng, mang sắc thái văn chương hơn so với cách nói thuần Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất”

“Bất” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa hàng nghìn năm. Trong chữ Hán, “不” (bất) là một trong những từ phủ định cơ bản nhất.

Sử dụng “bất” khi muốn diễn đạt ý phủ định theo phong cách trang trọng, văn chương hoặc trong các thuật ngữ chuyên ngành.

“Bất” sử dụng trong trường hợp nào?

Bất được dùng khi ghép với từ Hán Việt khác để tạo từ mới mang nghĩa phủ định. Thường xuất hiện trong văn viết, thành ngữ, thuật ngữ pháp lý và y học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất”

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng “bất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuộc sống vốn bất công, nhưng ta vẫn phải cố gắng.”

Phân tích: “Bất công” nghĩa là không công bằng, dùng để mô tả sự thiếu công bằng trong cuộc sống.

Ví dụ 2: “Anh ấy bất ngờ xuất hiện khiến mọi người ngạc nhiên.”

Phân tích: “Bất ngờ” diễn tả điều xảy ra ngoài dự đoán, mang tính đột ngột.

Ví dụ 3: “Đứng trước thiên nhiên, con người thật bất lực.”

Phân tích: “Bất lực” thể hiện trạng thái không có khả năng, không thể làm gì được.

Ví dụ 4: “Tình yêu bất diệt vượt qua mọi thử thách.”

Phân tích: “Bất diệt” nghĩa là không bao giờ mất đi, trường tồn mãi mãi.

Ví dụ 5: “Hành vi đó là bất hợp pháp theo quy định.”

Phân tích: “Bất hợp pháp” chỉ điều trái với pháp luật, không được phép.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với tiền tố “bất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vô (vô lý, vô ích) Hữu (hữu ích, hữu dụng)
Phi (phi pháp, phi lý) Chính (chính đáng)
Không
Chẳng Đều
Chưa Đã
Thiếu Đủ
Mất Còn
Vắng Hiện diện

Dịch “Bất” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất (không) 不 (Bù) Not / Un- / In- 不 (Fu) / ない (Nai) 불 (Bul) / 안 (An)

Kết luận

Bất là gì? Tóm lại, “bất” là tiền tố Hán Việt mang nghĩa phủ định, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt để tạo các từ ghép diễn đạt sự trái ngược hoặc thiếu vắng một trạng thái nào đó.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.