Phân lân là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Phân lân

Phân lân là gì? Phân lân là loại phân bón cung cấp dưỡng chất photpho (P) cho cây trồng, một trong ba nguyên tố đa lượng thiết yếu bên cạnh đạm và kali. Đây là loại phân bón quan trọng giúp cây phát triển bộ rễ, ra hoa đậu quả và tăng sức đề kháng. Cùng tìm hiểu các loại phân lân phổ biến và cách sử dụng hiệu quả nhé!

Phân lân nghĩa là gì?

Phân lân là loại phân bón chứa hàm lượng photpho (P) cao, được sử dụng để bổ sung dưỡng chất cho cây trồng trong nông nghiệp. Hàm lượng lân trong phân thường được tính theo khối lượng P2O5.

Trong nông nghiệp: Phân lân đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích bộ rễ phát triển, thúc đẩy quá trình ra hoa, đậu quả và tăng khả năng chống chịu sâu bệnh cho cây.

Về thành phần: Cây trồng hấp thu lân chủ yếu ở hai dạng ion H2PO4- và HPO42-. Tùy vào dạng ion mà phân lân có thể dễ tiêu hoặc khó tiêu.

Trong thực tế: Nếu thiếu lân, năng suất cây trồng có thể giảm từ 30-40%, lá chuyển màu tím đỏ, rễ kém phát triển và quả chín chậm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân lân”

Phân lân có nguồn gốc từ các mỏ khoáng sản tự nhiên chứa photphat như Apatit và Phosphorit, hoặc được sản xuất công nghiệp từ quá trình chế biến hóa học.

Tại Việt Nam, Nhà máy Supe Phốt phát Lâm Thao (Phú Thọ) là đơn vị sản xuất phân lân lớn nhất cả nước. Ngoài ra còn có các nhà máy sản xuất phân lân nung chảy ở nhiều địa phương.

Phân lân sử dụng trong trường hợp nào?

Phân lân được sử dụng để bón lót hoặc bón thúc cho cây trồng, đặc biệt hiệu quả với đất chua, đất phèn, đất nghèo dinh dưỡng và trong giai đoạn cây con cần phát triển bộ rễ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân lân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân lân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nông dân bón phân lân nung chảy cho ruộng lúa vào đầu vụ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc sử dụng phân lân trong canh tác lúa nước.

Ví dụ 2: “Đất phèn ở Đồng bằng Sông Cửu Long rất thích hợp bón phân lân nung chảy.”

Phân tích: Chỉ ra loại phân lân phù hợp với tính chất đất cụ thể.

Ví dụ 3: “Thiếu phân lân khiến lá cây chuyển sang màu tím đỏ.”

Phân tích: Mô tả triệu chứng thiếu lân ở cây trồng.

Ví dụ 4: “Supe lân có thể dùng để bón thúc vì dễ tan trong nước.”

Phân tích: Chỉ đặc tính và cách sử dụng của một loại phân lân chế biến.

Ví dụ 5: “Nên ủ phân lân với phân chuồng để tăng hiệu suất hấp thu.”

Phân tích: Hướng dẫn kỹ thuật sử dụng phân lân hiệu quả.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân lân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân lân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phân photphat Phân đạm
Supe lân Phân kali
Phân lân nung chảy Phân hữu cơ
Phân P Phân vi lượng
Lân Văn Điển Phân urê
DAP Phân NPK

Dịch “Phân lân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phân lân 磷肥 (Lín féi) Phosphate fertilizer リン肥料 (Rin hiryō) 인산비료 (Insanbiryo)

Kết luận

Phân lân là gì? Tóm lại, phân lân là loại phân bón cung cấp photpho thiết yếu cho cây trồng, giúp phát triển rễ và tăng năng suất. Hiểu đúng về phân lân giúp nông dân canh tác hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.