Cơ hồ là gì? 🤔 Nghĩa, giải thích Cơ hồ

Cơ hồ là gì? Cơ hồ là từ cổ trong tiếng Việt, mang nghĩa “gần như”, “hầu như”, “suýt nữa” – dùng để diễn tả sự việc sắp xảy ra nhưng chưa hoàn toàn. Đây là từ ngữ mang đậm chất văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca và văn xuôi cổ điển. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cơ hồ” ngay bên dưới!

Cơ hồ nghĩa là gì?

Cơ hồ là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “gần như”, “hầu như”, “suýt nữa thì” – diễn tả sự việc đã tiến đến rất gần nhưng chưa hoàn toàn xảy ra. Đây là từ Hán Việt, thuộc lớp từ cổ ít được sử dụng trong giao tiếp đời thường.

Trong tiếng Việt, từ “cơ hồ” còn được sử dụng với các sắc thái khác nhau:

Trong văn học: “Cơ hồ” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi cổ điển để diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt, sự việc sắp đạt đến đỉnh điểm. Ví dụ: “Cơ hồ muốn khóc” – gần như muốn khóc.

Trong giao tiếp: Ngày nay, từ này ít dùng trong đời thường, chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ kính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ hồ”

Từ “cơ hồ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cơ” (幾) nghĩa là “gần”, “hồ” (乎) là trợ từ nhấn mạnh. Kết hợp lại, “cơ hồ” mang nghĩa “gần như thế”, “hầu như vậy”.

Sử dụng “cơ hồ” khi muốn diễn đạt sự việc sắp xảy ra, trạng thái gần đạt đến mức độ nào đó, hoặc tạo sắc thái văn chương trang nhã.

Cách sử dụng “Cơ hồ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cơ hồ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cơ hồ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cơ hồ” hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Người ta thường thay bằng “gần như”, “suýt nữa”, “hầu như”.

Trong văn viết: “Cơ hồ” xuất hiện nhiều trong văn học, thơ ca, bài viết mang tính nghệ thuật hoặc khi cần sắc thái trang trọng, cổ điển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ hồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cơ hồ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tin ấy, cô cơ hồ ngất xỉu.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái gần như ngất, suýt nữa thì ngất – nhấn mạnh mức độ xúc động mạnh.

Ví dụ 2: “Trận mưa lớn cơ hồ cuốn trôi cả làng.”

Phân tích: Mô tả mức độ nghiêm trọng – mưa gần như có thể cuốn trôi làng nhưng chưa xảy ra hoàn toàn.

Ví dụ 3: “Anh cơ hồ quên mất lời hẹn ước năm xưa.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái gần như quên, hầu như không còn nhớ.

Ví dụ 4: “Nỗi nhớ cơ hồ làm tim tan vỡ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt trong văn chương.

Ví dụ 5: “Đêm ấy, cơ hồ cả thành phố chìm trong im lặng.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái gần như hoàn toàn, hầu như tuyệt đối.

“Cơ hồ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ hồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gần như Hoàn toàn
Hầu như Chắc chắn
Suýt nữa Tuyệt đối
Tựa hồ Đích thực
Dường như Rõ ràng
Hình như Chính xác

Kết luận

Cơ hồ là gì? Tóm lại, cơ hồ là từ Hán Việt cổ mang nghĩa “gần như”, “hầu như”, thường dùng trong văn chương để diễn tả sự việc sắp xảy ra. Hiểu đúng từ “cơ hồ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.