Phân lập là gì? ✂️ Nghĩa, giải thích Phân lập
Phân lập là gì? Phân lập là việc chia tách, tách riêng các đối tượng ra khỏi nhau để chúng trở nên biệt lập, không phụ thuộc vào nhau. Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như chính trị (tam quyền phân lập) và y học (phân lập vi sinh vật). Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phân lập” trong tiếng Việt nhé!
Phân lập nghĩa là gì?
Phân lập là hành động chia tách cho thành biệt lập với nhau, không phụ thuộc vào nhau. Đây là từ Hán Việt, trong đó “phân” (分) nghĩa là chia, “lập” (立) nghĩa là đứng riêng, độc lập.
Trong cuộc sống, từ “phân lập” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong chính trị: “Tam quyền phân lập” là nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước, phân chia thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Mỗi nhánh hoạt động độc lập, kiểm soát và kiềm chế lẫn nhau.
Trong y học và sinh học: Phân lập vi sinh vật là kỹ thuật tách riêng các loại vi khuẩn, virus từ quần thể ban đầu để tạo thành các dòng vi sinh vật thuần khiết, phục vụ chẩn đoán và nghiên cứu.
Trong đời thường: “Phân lập” còn được dùng để chỉ việc tách biệt, cô lập một đối tượng ra khỏi môi trường chung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân lập”
Từ “phân lập” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ “phân” (分 – chia) và “lập” (立 – đứng, thiết lập). Trong tiếng Hán, từ này mang nghĩa chia ra và đứng riêng biệt.
Sử dụng từ “phân lập” khi muốn diễn tả việc tách riêng các đối tượng để chúng hoạt động độc lập, không liên quan đến nhau.
Phân lập sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phân lập” thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, y học, sinh học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt, độc lập giữa các đối tượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân lập”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân lập” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hiến pháp Hoa Kỳ 1787 là văn bản thể hiện đầy đủ nguyên tắc tam quyền phân lập.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ việc phân chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh độc lập.
Ví dụ 2: “Các nhà khoa học đã phân lập thành công chủng virus SARS-CoV-2.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực y học, chỉ việc tách riêng virus ra khỏi mẫu bệnh phẩm để nghiên cứu.
Ví dụ 3: “Kỹ thuật nuôi cấy phân lập vi khuẩn đòi hỏi điều kiện vô trùng tuyệt đối.”
Phân tích: Chỉ phương pháp trong phòng thí nghiệm để tách riêng các loại vi khuẩn.
Ví dụ 4: “Sự phân lập giữa các bộ phận khiến công ty hoạt động kém hiệu quả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tình trạng thiếu liên kết, phối hợp trong tổ chức.
Ví dụ 5: “Quyền lực nhà nước cần có sự phân lập để tránh tình trạng lạm quyền.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của việc chia tách quyền lực trong quản lý nhà nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân lập”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân lập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tách biệt | Hợp nhất |
| Cô lập | Liên kết |
| Chia tách | Thống nhất |
| Biệt lập | Gắn kết |
| Tách rời | Phối hợp |
| Độc lập | Phụ thuộc |
Dịch “Phân lập” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phân lập | 分立 (Fēnlì) | Separation / Isolation | 分立 (Bunritsu) | 분립 (Bullip) |
Kết luận
Phân lập là gì? Tóm lại, phân lập là việc chia tách các đối tượng để chúng hoạt động biệt lập, độc lập với nhau. Hiểu đúng từ “phân lập” giúp bạn sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh chính trị, khoa học và đời sống.
