Phân kali là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Phân kali

Phân kali là gì? Phân kali là nhóm phân bón cung cấp nguyên tố kali (K) cho cây trồng dưới dạng ion K⁺, là một trong ba nguyên tố đa lượng thiết yếu cùng với đạm (N) và lân (P). Đây là loại phân bón quan trọng giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh, tăng năng suất và chất lượng nông sản. Cùng tìm hiểu sâu hơn về tác dụng, phân loại và cách sử dụng phân kali hiệu quả nhé!

Phân kali nghĩa là gì?

Phân kali là các loại phân bón chứa thành phần chính là kali, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng dưới dạng ion K⁺. Độ dinh dưỡng của phân kali được đánh giá dựa trên tỷ lệ % khối lượng K₂O (oxit kali) có trong thành phần.

Phân kali phần lớn là các muối kali như KCl, K₂SO₄, KNO₃, K₂CO₃. Nhóm phân kali đều dễ hòa tan trong nước, có hệ số sử dụng dinh dưỡng cao từ 60-70%.

Trong nông nghiệp, phân kali đóng vai trò quan trọng ở nhiều khía cạnh:

Đối với quang hợp: Kali xúc tiến quá trình quang hợp và vận chuyển sản phẩm quang hợp về cơ quan dự trữ, đặc biệt quan trọng với cây lấy củ, lấy đường.

Đối với chất lượng nông sản: Kali giúp trái cây ngọt hơn, rau củ giòn hơn, màu sắc tươi đẹp và kéo dài thời gian bảo quản.

Đối với sức đề kháng: Kali giúp cây chống chịu hạn hán, giá rét, sâu bệnh và ít đổ ngã.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân kali”

Phân kali có nguồn gốc từ các mỏ khoáng sản kali tự nhiên hoặc được chiết tách từ nước muối biển. Tên gọi “potash” (kali) bắt nguồn từ tập quán người xưa dùng tro bếp để bón vườn vì chứa nhiều kali.

Sử dụng phân kali khi cây trồng bước vào giai đoạn trưởng thành, ra hoa và kết trái – thời điểm cây cần nhiều kali nhất để tạo năng suất.

Phân kali sử dụng trong trường hợp nào?

Phân kali được sử dụng khi cây cần tăng cường quang hợp, ra hoa kết trái, tăng sức đề kháng với thời tiết khắc nghiệt và sâu bệnh, hoặc cải thiện chất lượng nông sản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân kali”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng phân kali trong thực tế:

Ví dụ 1: “Bón phân kali cho lúa giúp hạt chắc, giảm tỷ lệ lép lửng.”

Phân tích: Kali hỗ trợ vận chuyển dinh dưỡng về hạt, tăng tỷ lệ hạt chắc.

Ví dụ 2: “Cây ăn quả cần bổ sung phân kali trong giai đoạn nuôi trái.”

Phân tích: Kali giúp quả lớn hơn, ngọt hơn, màu sắc đẹp và bảo quản lâu.

Ví dụ 3: “Sử dụng phân kali sunfat (K₂SO₄) cho cây cà phê thay vì kali clorua.”

Phân tích: Cây cà phê nhạy cảm với clo nên cần dùng loại kali không chứa clo.

Ví dụ 4: “Bón phân kali giúp cây chống chịu hạn tốt hơn trong mùa khô.”

Phân tích: Kali điều chỉnh khí khổng, giúp cây giữ nước và chịu hạn hiệu quả.

Ví dụ 5: “Thiếu kali khiến mép lá cây ngô chuyển vàng rồi khô héo.”

Phân tích: Đây là triệu chứng điển hình khi cây thiếu kali, cần bổ sung kịp thời.

Các loại phân kali phổ biến

Dưới đây là bảng tổng hợp các loại phân kali thường dùng trong nông nghiệp:

Loại phân kali Hàm lượng K₂O Đặc điểm
KCl (Kali Clorua) 60-61% Phổ biến nhất, giá rẻ, chứa clo
K₂SO₄ (Kali Sunfat) 45-50% Không chứa clo, có lưu huỳnh 18%
KNO₃ (Kali Nitrat) 46% Chứa thêm 13% đạm
MKP (Mono Kali Phosphat) 34% Chứa thêm 52% lân

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân kali”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến phân kali:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Phân bón kali Phân đạm
Kali đỏ (KCl) Phân lân
Kali trắng (K₂SO₄) Phân hữu cơ
Potash Phân vi lượng
Phân K Phân trung lượng

Dịch “Phân kali” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phân kali 钾肥 (Jiǎféi) Potassium fertilizer カリ肥料 (Kari hiryō) 칼리 비료 (Kalli biryo)

Kết luận

Phân kali là gì? Tóm lại, phân kali là loại phân bón cung cấp nguyên tố kali thiết yếu, giúp cây trồng tăng năng suất, chất lượng và sức đề kháng. Hiểu đúng về phân kali giúp bà con nông dân bón phân hiệu quả, đạt năng suất cao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.