Bọc hậu là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Bọc hậu
Bọc hậu là gì? Bọc hậu là chiến thuật quân sự chỉ hành động vòng ra phía sau đối phương để chặn đánh, bao vây hoặc cắt đứt đường rút lui của địch. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực quân sự và thường xuất hiện trong các trận đánh chiến lược. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bọc hậu” trong tiếng Việt nhé!
Bọc hậu nghĩa là gì?
Bọc hậu là hành động điều động lực lượng vòng ra phía sau lưng đối phương để chặn đánh, bao vây hoặc tiêu diệt. Đây là chiến thuật quân sự kinh điển nhằm cắt đứt đường rút lui và tiếp tế của địch.
Từ “bọc hậu” được cấu tạo từ hai thành tố:
– “Bọc”: Bao quanh, vây lấy
– “Hậu”: Phía sau (từ Hán Việt 後)
Trong quân sự: “Đánh bọc hậu” là chiến thuật phối hợp giữa lực lượng tấn công trực diện và cánh quân vòng sau lưng địch. Mục đích là tạo thế gọng kìm, không cho đối phương có đường thoát.
Trong đời sống: Từ “bọc hậu” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc hỗ trợ, bảo vệ từ phía sau hoặc lo liệu những việc còn lại sau khi người khác đã đi trước.
Nguồn gốc và xuất xứ của bọc hậu
Từ “bọc hậu” có nguồn gốc từ thuật ngữ quân sự Việt Nam, kết hợp giữa từ thuần Việt “bọc” và từ Hán Việt “hậu” (後 – phía sau). Chiến thuật này đã được sử dụng từ thời cổ đại trong các cuộc chiến tranh.
Sử dụng từ “bọc hậu” khi nói về chiến thuật quân sự, mô tả hành động vây đánh từ phía sau, hoặc khi diễn đạt việc hỗ trợ, bảo vệ ai đó từ phía sau.
Bọc hậu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bọc hậu” được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ chiến thuật tấn công, trong lịch sử chiến tranh, hoặc trong đời sống khi nói về việc hỗ trợ, che chắn từ phía sau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bọc hậu
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bọc hậu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cánh quân bọc hậu đã cắt đứt đường rút lui của địch.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ lực lượng được điều động vòng ra sau lưng đối phương.
Ví dụ 2: “Trận Điện Biên Phủ, quân ta đánh bọc hậu khiến địch không thể tiếp viện.”
Phân tích: Mô tả chiến thuật trong trận đánh lịch sử của Việt Nam.
Ví dụ 3: “Anh cứ đi trước đi, em sẽ bọc hậu lo nốt mọi việc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc ở lại giải quyết những công việc còn lại.
Ví dụ 4: “Chiến thuật bọc hậu đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cánh quân.”
Phân tích: Nói về yêu cầu kỹ thuật của chiến thuật quân sự này.
Ví dụ 5: “Đội hình tấn công chia làm ba mũi: chính diện, hai bên sườn và bọc hậu.”
Phân tích: Mô tả cách bố trí lực lượng trong một trận đánh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bọc hậu
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bọc hậu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vây hậu | Tấn công trực diện |
| Chặn hậu | Đánh chính diện |
| Đánh tập hậu | Tấn công mặt trước |
| Bao vây | Rút lui |
| Đánh gọng kìm | Phòng thủ |
| Tập kích sau lưng | Tiến công chính diện |
Dịch bọc hậu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bọc hậu | 包抄后方 (Bāo chāo hòufāng) | Outflank / Encircle from behind | 後方包囲 (Kōhō hōi) | 후방 포위 (Hubang powi) |
Kết luận
Bọc hậu là gì? Tóm lại, bọc hậu là chiến thuật quân sự vòng ra phía sau đối phương để chặn đánh, bao vây. Hiểu đúng từ “bọc hậu” giúp bạn nắm rõ thuật ngữ quân sự và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
