Sương giá là gì? ❄️ Tìm hiểu nghĩa Sương giá

Sưu tầm là gì? Sưu tầm là hoạt động tìm kiếm, thu thập và lưu giữ những vật phẩm có giá trị theo sở thích hoặc mục đích nghiên cứu. Đây là thú vui tao nhã được nhiều người yêu thích từ xưa đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng từ và những điều thú vị về sưu tầm ngay bên dưới!

Sưu tầm nghĩa là gì?

Sưu tầm là động từ chỉ hành động tìm kiếm, gom góp và giữ gìn những đồ vật, tài liệu có giá trị về vật chất hoặc tinh thần. Đây là từ Hán Việt, trong đó “sưu” nghĩa là tìm kiếm, “tầm” nghĩa là dò tìm.

Trong tiếng Việt, từ “sưu tầm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc tìm kiếm, thu thập có chọn lọc các vật phẩm như tem, tiền cổ, sách, tranh ảnh.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc thu thập thông tin, tài liệu phục vụ nghiên cứu, học tập.

Trong đời sống: Sưu tầm còn là thú vui, sở thích cá nhân thể hiện gu thẩm mỹ và đam mê của mỗi người.

Sưu tầm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sưu tầm” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “sưu” (搜 – tìm kiếm) và “tầm” (尋 – dò tìm). Hoạt động sưu tầm đã xuất hiện từ thời cổ đại khi con người bắt đầu lưu giữ những vật phẩm quý hiếm.

Sử dụng “sưu tầm” khi nói về việc thu thập có mục đích và chọn lọc.

Cách sử dụng “Sưu tầm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sưu tầm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sưu tầm” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tìm kiếm, thu thập. Ví dụ: sưu tầm tem, sưu tầm sách cổ.

Danh từ (khi ghép): Bộ sưu tầm, nhà sưu tầm, việc sưu tầm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sưu tầm”

Từ “sưu tầm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi sưu tầm tiền cổ hơn 30 năm nay.”

Phân tích: Động từ chỉ thú vui thu thập tiền cổ lâu dài.

Ví dụ 2: “Bộ sưu tầm tranh của anh ấy rất giá trị.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ tập hợp các bức tranh đã thu thập.

Ví dụ 3: “Em cần sưu tầm tài liệu để viết luận văn.”

Phân tích: Động từ chỉ việc tìm kiếm, thu thập thông tin phục vụ học tập.

Ví dụ 4: “Nhà sưu tầm này nổi tiếng với bộ đồ gốm Lý – Trần.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ người chuyên thu thập cổ vật.

Ví dụ 5: “Cô ấy có sở thích sưu tầm búp bê từ các nước.”

Phân tích: Động từ chỉ thú vui cá nhân thu thập đồ vật yêu thích.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sưu tầm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sưu tầm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sưu tầm” với “sưu tập”.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng và có nghĩa tương đương, nhưng “sưu tầm” nhấn mạnh quá trình tìm kiếm hơn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “sưu tần” hoặc “sâu tầm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “sưu tầm” với dấu huyền ở “tầm”.

“Sưu tầm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sưu tầm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sưu tập Vứt bỏ
Thu thập Phân tán
Gom góp Loại bỏ
Tích lũy Tiêu tán
Lưu giữ Thải loại
Cất giữ Phung phí

Kết luận

Sưu tầm là gì? Tóm lại, sưu tầm là hoạt động tìm kiếm và thu thập có chọn lọc những vật phẩm giá trị. Hiểu đúng từ “sưu tầm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.