Phân hội là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Phân hội
Phân hội là gì? Phân hội là đơn vị tổ chức nhỏ hơn, trực thuộc một hội hoặc hiệp hội lớn, hoạt động theo điều lệ chung nhưng có tính độc lập tương đối. Đây là cách tổ chức phổ biến trong các hội nghề nghiệp, hội đồng hương hay các tổ chức xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt phân hội với chi hội ngay bên dưới!
Phân hội nghĩa là gì?
Phân hội là một bộ phận cấu thành của hội lớn, được thành lập theo khu vực địa lý, ngành nghề hoặc lĩnh vực chuyên môn để thuận tiện trong quản lý và hoạt động. Đây là danh từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và tổ chức đoàn thể.
Trong tiếng Việt, từ “phân hội” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa gốc: Đơn vị tổ chức cấp dưới của một hội, hiệp hội. Ví dụ: Phân hội Nhà văn Hà Nội, Phân hội Nhiếp ảnh TP.HCM.
Nghĩa mở rộng: Nhóm thành viên có chung đặc điểm trong một tổ chức lớn, hoạt động theo quy chế riêng nhưng tuân thủ điều lệ chung.
Trong thực tế: Phân hội thường được lập ra khi số lượng hội viên đông, cần chia nhỏ để quản lý hiệu quả hơn.
Phân hội có nguồn gốc từ đâu?
Từ “phân hội” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phân” (分) nghĩa là chia, tách; “hội” (會) nghĩa là tổ chức, đoàn thể. Cách tổ chức này xuất phát từ nhu cầu phân cấp quản lý trong các hội đoàn có quy mô lớn.
Sử dụng “phân hội” khi nói về đơn vị trực thuộc hội, khác với “chi hội” thường chỉ cấp cơ sở nhỏ hơn.
Cách sử dụng “Phân hội”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phân hội” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phân hội” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, điều lệ tổ chức, báo cáo hoạt động hội đoàn.
Văn nói: Dùng trong các cuộc họp, sinh hoạt hội nhóm, giới thiệu cơ cấu tổ chức.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân hội”
Từ “phân hội” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức, đoàn thể:
Ví dụ 1: “Phân hội Văn học Nghệ thuật tỉnh vừa tổ chức đại hội nhiệm kỳ mới.”
Phân tích: Chỉ đơn vị tổ chức cấp tỉnh thuộc Hội Văn học Nghệ thuật.
Ví dụ 2: “Anh ấy được bầu làm chủ tịch phân hội doanh nhân trẻ.”
Phân tích: Chỉ vị trí lãnh đạo trong một phân hội chuyên ngành.
Ví dụ 3: “Phân hội họp định kỳ mỗi tháng một lần.”
Phân tích: Nói về hoạt động sinh hoạt của phân hội.
Ví dụ 4: “Cô ấy là hội viên phân hội nhiếp ảnh từ năm 2020.”
Phân tích: Chỉ tư cách thành viên trong phân hội.
Ví dụ 5: “Các phân hội cần báo cáo kết quả hoạt động về hội chính.”
Phân tích: Thể hiện mối quan hệ giữa phân hội và hội cấp trên.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phân hội”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phân hội” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “phân hội” với “chi hội” (chi hội thường là cấp cơ sở nhỏ nhất).
Cách dùng đúng: Phân hội là cấp trung gian, chi hội là cấp cơ sở.
Trường hợp 2: Viết sai thành “phân hôi” hoặc “phân hối”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “phân hội” với dấu nặng ở “hội”.
“Phân hội”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân hội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chi nhánh hội | Tổng hội |
| Bộ phận hội | Hội chính |
| Tiểu ban | Liên hội |
| Nhóm hội | Hiệp hội |
| Ban chuyên môn | Hội liên hiệp |
| Tổ hội | Đại hội |
Kết luận
Phân hội là gì? Tóm lại, phân hội là đơn vị tổ chức trực thuộc hội lớn, giúp quản lý và điều hành hiệu quả hơn. Hiểu đúng từ “phân hội” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp.
