Bạo Dạn là gì? 💪 Nghĩa, giải thích trong tính cách

Bạo dạn là gì? Bạo dạn là tính từ chỉ sự can đảm, dũng cảm, không sợ hãi trước khó khăn hay nguy hiểm. Người bạo dạn dám nghĩ dám làm, sẵn sàng đối mặt với thử thách. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng từ “bạo dạn” trong giao tiếp nhé!

Bạo dạn nghĩa là gì?

Bạo dạn là tính từ có nghĩa là can đảm, dũng cảm, không e sợ, dám đương đầu với khó khăn, nguy hiểm hoặc những tình huống đòi hỏi sự mạnh mẽ. Đây là phẩm chất tích cực được đề cao.

Trong cuộc sống hàng ngày, “bạo dạn” dùng để khen ngợi người dám hành động, dám nói lên suy nghĩ của mình. Ví dụ: “Cô ấy rất bạo dạn khi dám khởi nghiệp một mình.”

Trong giao tiếp, từ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ trước tinh thần không khuất phục của ai đó.

Đối với trẻ em, “bạo dạn” còn được dùng để khuyến khích các bé tự tin, mạnh dạn hơn trong học tập và giao tiếp xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bạo dạn

Bạo dạn là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “bạo” (mạnh mẽ, liều lĩnh) và “dạn” (quen, không còn sợ). Từ này có nghĩa là đã quen với khó khăn nên không còn e ngại.

Sử dụng “bạo dạn” khi muốn khen ngợi sự can đảm, tinh thần dám nghĩ dám làm của một người.

Bạo dạn sử dụng trong trường hợp nào?

Bạo dạn được dùng khi nói về người can đảm, dám đối mặt với thử thách, hoặc khuyến khích ai đó tự tin, mạnh mẽ hơn trong hành động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bạo dạn

Dưới đây là các tình huống phổ biến khi sử dụng từ “bạo dạn” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Em bé này bạo dạn lắm, không sợ người lạ chút nào.”

Phân tích: Khen trẻ nhỏ tự tin, không nhút nhát khi gặp người mới.

Ví dụ 2: “Anh ấy rất bạo dạn khi dám từ bỏ công việc ổn định để theo đuổi đam mê.”

Phân tích: Ca ngợi sự dũng cảm trong quyết định quan trọng của cuộc đời.

Ví dụ 3: “Con gái phải bạo dạn lên, đừng ngại phát biểu trước lớp.”

Phân tích: Lời động viên, khuyến khích ai đó tự tin hơn.

Ví dụ 4: “Cô ấy bạo dạn đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình.”

Phân tích: Khen ngợi tinh thần không khuất phục, dám đấu tranh.

Ví dụ 5: “Muốn thành công phải bạo dạn, không thể cứ rụt rè mãi.”

Phân tích: Lời khuyên về thái độ sống tích cực, chủ động.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bạo dạn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bạo dạn“:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Can đảm Nhút nhát
Dũng cảm Rụt rè
Mạnh dạn E dè
Gan dạ Sợ sệt
Táo bạo Hèn nhát
Quả cảm Yếu đuối
Liều lĩnh Nhát gan
Tự tin Bẽn lẽn

Dịch Bạo dạn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bạo dạn 大胆 (Dàdǎn) Bold / Brave 大胆 (Daitan) 대담한 (Daedamhan)

Kết luận

Bạo dạn là gì? Đó là phẩm chất can đảm, dũng cảm, dám đối mặt với thử thách. Hãy rèn luyện sự bạo dạn để tự tin hơn trong cuộc sống!

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.