Phân chuồng là gì? 💩 Nghĩa, giải thích Phân chuồng

Phân chuồng là gì? Phân chuồng là loại phân bón hữu cơ được hình thành từ chất thải của động vật như phân, nước tiểu gia súc, gia cầm kết hợp với chất độn chuồng. Đây là nguồn dinh dưỡng quý giá giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh và cải thiện độ phì nhiêu của đất. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách ủ và sử dụng phân chuồng hiệu quả nhé!

Phân chuồng nghĩa là gì?

Phân chuồng là hỗn hợp gồm phân, nước tiểu của gia súc, gia cầm và chất độn (rơm, rạ, cỏ khô), dùng làm phân bón cho cây trồng. Đây là loại phân hữu cơ truyền thống được nông dân Việt Nam sử dụng từ lâu đời.

Trong nông nghiệp, phân chuồng đóng vai trò quan trọng:

Về dinh dưỡng: Phân chuồng cung cấp đầy đủ các chất đa lượng (N, P, K) và vi lượng (Canxi, Magie, Sắt) cần thiết cho sự sinh trưởng của cây.

Về cải tạo đất: Giúp đất tơi xốp, tăng khả năng giữ ẩm, bổ sung vi sinh vật có lợi và nâng cao độ phì nhiêu.

Về môi trường: Sử dụng phân chuồng giúp giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học, góp phần bảo vệ môi trường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân chuồng”

“Phân chuồng” là từ thuần Việt, ghép từ “phân” (chất thải) và “chuồng” (nơi nuôi nhốt gia súc). Từ này phản ánh rõ nguồn gốc của loại phân bón truyền thống gắn liền với hoạt động chăn nuôi của người nông dân Việt Nam.

Sử dụng từ “phân chuồng” khi nói về phân bón hữu cơ có nguồn gốc từ chất thải động vật nuôi trong chuồng trại.

Phân chuồng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phân chuồng” được dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, trồng trọt khi đề cập đến việc bón phân hữu cơ, cải tạo đất hoặc so sánh với phân bón hóa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân chuồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân chuồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà con nông dân thường ủ phân chuồng hoai mục trước khi bón cho cây.”

Phân tích: Mô tả phương pháp xử lý phân chuồng đúng cách trong canh tác.

Ví dụ 2: “Phân chuồng bò rất thích hợp để bón lót cho cây ăn quả.”

Phân tích: Chỉ loại phân chuồng cụ thể và cách sử dụng phù hợp.

Ví dụ 3: “Sử dụng phân chuồng giúp giảm chi phí mua phân bón hóa học.”

Phân tích: Nêu lợi ích kinh tế khi dùng phân chuồng trong sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ 4: “Không nên bón phân chuồng tươi trực tiếp vì có thể gây hại cho cây.”

Phân tích: Lưu ý quan trọng về cách sử dụng phân chuồng an toàn.

Ví dụ 5: “Phân chuồng gà có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn phân bò.”

Phân tích: So sánh giá trị dinh dưỡng giữa các loại phân chuồng khác nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân chuồng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân chuồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phân hữu cơ Phân hóa học
Phân gia súc Phân vô cơ
Phân động vật Phân tổng hợp
Phân bắc Phân NPK
Phân xanh Phân urê
Phân compost Phân đạm

Dịch “Phân chuồng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phân chuồng 厩肥 (Jiùféi) Manure / Farmyard manure 厩肥 (Kyūhi) 퇴비 (Toebi)

Kết luận

Phân chuồng là gì? Tóm lại, phân chuồng là loại phân bón hữu cơ truyền thống từ chất thải động vật, mang lại nhiều lợi ích cho cây trồng và đất đai. Hiểu đúng về phân chuồng giúp bà con nông dân canh tác hiệu quả và bền vững hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.