Đoàn thể là gì? 👥 Nghĩa Đoàn thể

Đoàn thể là gì? Đoàn thể là tổ chức tập hợp những người có chung mục đích, lý tưởng hoặc quyền lợi, hoạt động theo điều lệ và nguyên tắc nhất định. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống chính trị – xã hội Việt Nam, gắn liền với các tổ chức như Công đoàn, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và vai trò của đoàn thể ngay bên dưới!

Đoàn thể nghĩa là gì?

Đoàn thể là tổ chức xã hội quy tụ các thành viên có chung mục tiêu, hoạt động tập thể vì lợi ích chung của nhóm hoặc cộng đồng. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “đoàn” nghĩa là nhóm, tập hợp; “thể” nghĩa là hình thức tổ chức.

Trong tiếng Việt, từ “đoàn thể” được sử dụng với các ý nghĩa sau:

Trong chính trị – xã hội: Đoàn thể chỉ các tổ chức quần chúng như Mặt trận Tổ quốc, Công đoàn, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Nông dân, Hội Cựu chiến binh.

Trong đời sống: “Đoàn thể” còn dùng để chỉ bất kỳ nhóm người nào có tổ chức, hoạt động vì mục đích chung như câu lạc bộ, hội nhóm, hiệp hội nghề nghiệp.

Trong văn bản hành chính: Cụm từ “cơ quan, đoàn thể” thường xuất hiện để chỉ hệ thống tổ chức nhà nước và các tổ chức chính trị – xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đoàn thể”

Từ “đoàn thể” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến từ thời kỳ đấu tranh cách mạng khi các tổ chức quần chúng được thành lập để tập hợp lực lượng. Sau năm 1945, khái niệm này trở nên chính thức trong hệ thống chính trị Việt Nam.

Sử dụng “đoàn thể” khi nói về các tổ chức xã hội, tổ chức chính trị – xã hội hoặc nhóm người hoạt động có tổ chức vì mục đích chung.

Cách sử dụng “Đoàn thể” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đoàn thể” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đoàn thể” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đoàn thể” thường dùng trong môi trường công sở, họp hành, khi đề cập đến các tổ chức như Công đoàn, Đoàn Thanh niên. Ví dụ: “Đoàn thể cơ quan tổ chức đi tham quan.”

Trong văn viết: “Đoàn thể” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, nghị quyết, tin tức chính trị – xã hội. Thường đi kèm với “cơ quan”, “tổ chức” tạo thành cụm cố định.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đoàn thể”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đoàn thể” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các đoàn thể trong công ty đã phối hợp tổ chức ngày hội thể thao.”

Phân tích: Chỉ các tổ chức như Công đoàn, Đoàn Thanh niên trong doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Anh ấy tích cực tham gia hoạt động đoàn thể từ khi còn là sinh viên.”

Phân tích: Dùng để nói về việc tham gia các tổ chức, hội nhóm có hoạt động tập thể.

Ví dụ 3: “Đại diện cơ quan, đoàn thể đã đến thăm và tặng quà cho bà con vùng lũ.”

Phân tích: Cụm từ hành chính phổ biến, chỉ hệ thống tổ chức nhà nước và xã hội.

Ví dụ 4: “Tinh thần đoàn thể giúp tập thể vượt qua khó khăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ tinh thần đoàn kết, gắn bó trong nhóm.

Ví dụ 5: “Hội Phụ nữ là một trong những đoàn thể lớn nhất cả nước.”

Phân tích: Chỉ cụ thể một tổ chức chính trị – xã hội trong hệ thống Mặt trận Tổ quốc.

“Đoàn thể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đoàn thể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổ chức Cá nhân
Hội đoàn Riêng lẻ
Tập thể Đơn lẻ
Hiệp hội Độc lập
Hội nhóm Tách biệt
Liên đoàn Phân tán

Kết luận

Đoàn thể là gì? Tóm lại, đoàn thể là tổ chức tập hợp những người có chung mục đích, hoạt động vì lợi ích tập thể. Hiểu đúng từ “đoàn thể” giúp bạn nắm rõ hơn về cơ cấu tổ chức xã hội và chính trị tại Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.