Phân ban là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Phân ban

Phân ban là gì? Phân ban là việc chia thành các ban, nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn hơn, hoặc trong giáo dục là hình thức phân chia học sinh theo các ngành học chuyên biệt. Trong lịch sử triều đình phong kiến, phân ban còn chỉ việc chia hàng quan văn và quan võ khi chầu vua. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “phân ban” trong tiếng Việt nhé!

Phân ban nghĩa là gì?

Phân ban là việc chia ra thành các ban, bộ phận nhỏ hơn trong một tổ chức hoặc hệ thống. Từ này được ghép từ “phân” (chia) và “ban” (hàng thứ, nhóm người).

Trong cuộc sống, từ “phân ban” mang nhiều ý nghĩa:

Trong triều đình phong kiến: Phân ban là việc chia hàng quan lại thành hai bên văn và võ khi vào chầu vua. Đây là nghi thức thể hiện trật tự, tôn ti trong triều chính.

Trong tổ chức hiện đại: Phân ban chỉ tiểu ban, ban nhỏ nằm trong một ban lớn hơn, tương đương với “sub-committee” trong tiếng Anh.

Trong giáo dục: Phân ban là hình thức chia học sinh THPT theo các ngành học chuyên biệt như Ban Khoa học Tự nhiên, Ban Khoa học Xã hội để định hướng nghề nghiệp sớm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân ban”

Từ “phân ban” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “phân” (分) nghĩa là chia, “ban” (班) nghĩa là hàng thứ, nhóm người. Trong văn học cổ, tác phẩm Nhị Độ Mai có câu: “Đường hoàng ngự trước phong đình phân ban” mô tả cảnh các quan chia hàng chầu vua.

Sử dụng “phân ban” khi nói về việc chia nhỏ tổ chức, phân chia học sinh theo ngành học, hoặc mô tả nghi thức triều đình xưa.

Phân ban sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phân ban” được dùng khi đề cập đến việc chia nhỏ ban ngành trong tổ chức, chương trình giáo dục phân hóa học sinh, hoặc nghiên cứu lịch sử triều đình phong kiến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân ban”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân ban”:

Ví dụ 1: “Hội đồng thành lập ba phân ban để xử lý các vấn đề chuyên môn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tổ chức, chỉ các tiểu ban được thành lập trong hội đồng lớn.

Ví dụ 2: “Chương trình phân ban THPT từng được áp dụng từ năm 2006 đến 2014.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ hình thức chia học sinh theo ngành học.

Ví dụ 3: “Các quan văn võ phân ban đứng chầu hai bên sân rồng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, mô tả nghi thức triều đình phong kiến.

Ví dụ 4: “Em chọn học phân ban Khoa học Tự nhiên vì yêu thích Toán và Lý.”

Phân tích: Chỉ việc học sinh lựa chọn ban học phù hợp với năng lực và sở thích.

Ví dụ 5: “Phân ban chuyên trách sẽ họp vào chiều nay để thảo luận dự án.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ nhóm làm việc chuyên biệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân ban”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân ban”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiểu ban Hợp nhất
Bộ phận Tổng hợp
Phân ngành Thống nhất
Phân nhóm Gộp chung
Chi nhánh Tập trung
Phân bộ Liên kết

Dịch “Phân ban” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phân ban 分班 (Fēn bān) Sub-committee / Section 分科 (Bunka) 분반 (Bunban)

Kết luận

Phân ban là gì? Tóm lại, phân ban là việc chia thành các ban nhỏ trong tổ chức hoặc phân chia học sinh theo ngành học. Hiểu đúng từ “phân ban” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và nghiên cứu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.