Thanh quản là gì? 🗣️ Ý nghĩa Thanh quản đầy đủ
Thanh quản là gì? Thanh quản là phần trên của khí quản, có dạng ống nằm ở giữa cổ, có chức năng phát ra âm thanh khi không khí từ phổi đi qua. Đây là bộ phận quan trọng trong hệ hô hấp và hệ thống phát âm của con người. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách bảo vệ thanh quản khỏe mạnh nhé!
Thanh quản nghĩa là gì?
Thanh quản là bộ phận có dạng ống nằm ở vùng cổ trước, giữa hầu họng và khí quản, có nhiệm vụ dẫn khí và phát ra âm thanh. Trong tiếng Anh, thanh quản được gọi là “larynx”.
Về vị trí giải phẫu, thanh quản nằm từ đốt sống cổ C3 đến C6 ở người trưởng thành. Chiều dài thanh quản ở nam giới khoảng 44mm, ở nữ giới khoảng 36mm. Ở nam giới, do ảnh hưởng của hormone testosterone, sụn giáp lồi ra rõ rệt tạo thành “trái cổ” hay “yết hầu”.
Thanh quản được cấu tạo bởi các sụn, cơ, dây chằng và niêm mạc. Bên trong thanh quản có dây thanh âm – hai dải mô có khả năng rung động để tạo ra âm thanh khi không khí từ phổi đi qua.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thanh quản”
Từ “thanh quản” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “thanh” (聲) nghĩa là tiếng, âm thanh, còn “quản” (管) nghĩa là ống. Ghép lại, “thanh quản” có nghĩa là ống phát ra âm thanh.
Sử dụng từ “thanh quản” trong y học, sinh học khi nói về cơ quan phát âm, các bệnh lý đường hô hấp hoặc khi mô tả cấu trúc giải phẫu vùng cổ họng.
Thanh quản sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thanh quản” được dùng trong lĩnh vực y khoa, giải phẫu học, khi nói về giọng nói, bệnh lý hô hấp như viêm thanh quản, ung thư thanh quản hoặc liệt dây thanh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh quản”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thanh quản” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ nội soi thanh quản để kiểm tra tình trạng dây thanh âm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ việc khám chữa bệnh liên quan đến cơ quan phát âm.
Ví dụ 2: “Viêm thanh quản khiến anh ấy bị khàn giọng suốt cả tuần.”
Phân tích: Chỉ bệnh lý thường gặp gây ảnh hưởng đến giọng nói.
Ví dụ 3: “Thanh quản đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra âm thanh giọng nói.”
Phân tích: Dùng khi giải thích chức năng sinh lý của cơ quan này.
Ví dụ 4: “Ca sĩ cần bảo vệ thanh quản để giữ gìn giọng hát.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc cơ quan phát âm.
Ví dụ 5: “Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư thanh quản.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về bệnh lý nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thanh quản”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thanh quản”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Phân Biệt |
|---|---|
| Hộp giọng nói | Khí quản |
| Larynx | Thực quản |
| Yết hầu | Hầu họng |
| Thanh hầu | Phế quản |
| Dây thanh âm | Mũi họng |
| Thanh đới | Amidan |
Dịch “Thanh quản” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thanh quản | 喉 (Hóu) / 喉頭 (Hóutóu) | Larynx | 喉頭 (Kōtō) | 후두 (Hudu) |
Kết luận
Thanh quản là gì? Tóm lại, thanh quản là cơ quan dạng ống nằm ở cổ, có chức năng phát âm, hô hấp và bảo vệ đường thở. Hãy bảo vệ thanh quản bằng cách hạn chế hút thuốc và tránh nói quá to.
