OK là gì? 👍 Nghĩa, giải thích OK
Nữa là gì? Nữa là là cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh, so sánh theo hướng tăng tiến, thường đặt sau vế đầu để khẳng định vế sau càng đúng hơn. Đây là cách nói quen thuộc trong tiếng Việt, giúp câu văn thêm phần thuyết phục. Cùng tìm hiểu cách dùng “nữa là” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Nữa là nghĩa là gì?
Nữa là là liên từ dùng để nối hai vế câu theo quan hệ tăng tiến, nhấn mạnh rằng nếu vế trước đã đúng thì vế sau càng đúng hơn. Cấu trúc này thường đi kèm với các từ như “còn”, “đã”, “huống chi”, “huống hồ”.
Trong tiếng Việt, “nữa là” có các đặc điểm sau:
Về ngữ pháp: Đây là liên từ nối hai mệnh đề, vế sau luôn mang tính chất mạnh hơn, rõ ràng hơn vế trước.
Về ý nghĩa: Dùng để lập luận, thuyết phục, khẳng định điều hiển nhiên. Ví dụ: “Trẻ con còn hiểu, nữa là người lớn.”
Trong giao tiếp: Thường xuất hiện trong văn nói lẫn văn viết, giúp câu văn có sức nặng hơn khi đưa ra lý lẽ.
Nữa là có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nữa là” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa phó từ “nữa” (thêm, còn thêm) và trợ từ “là”. Cấu trúc này tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “nữa là” khi muốn nhấn mạnh, so sánh tăng tiến hoặc đưa ra lập luận thuyết phục.
Cách sử dụng “Nữa là”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cấu trúc “nữa là” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nữa là” trong tiếng Việt
Cấu trúc cơ bản: A còn/đã… + nữa là + B. Trong đó B là đối tượng/tình huống có mức độ cao hơn A.
Văn nói: Dùng phổ biến trong đối thoại hàng ngày để nhấn mạnh quan điểm.
Văn viết: Xuất hiện trong văn nghị luận, báo chí khi cần lập luận chặt chẽ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nữa là”
Cấu trúc “nữa là” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp:
Ví dụ 1: “Người lớn còn sợ, nữa là trẻ con.”
Phân tích: Nhấn mạnh trẻ con càng sợ hơn vì yếu đuối hơn người lớn.
Ví dụ 2: “Đi bộ còn mệt, nữa là chạy.”
Phân tích: So sánh tăng tiến, chạy tốn sức hơn đi bộ nên càng mệt hơn.
Ví dụ 3: “Bạn thân còn không giúp, nữa là người dưng.”
Phân tích: Khẳng định người dưng càng không có lý do để giúp đỡ.
Ví dụ 4: “Tiền triệu còn tiêu hết, nữa là tiền tỷ.”
Phân tích: Lập luận rằng có nhiều tiền hơn thì càng tiêu nhanh hơn.
Ví dụ 5: “Chuyện nhỏ còn không làm được, nữa là chuyện lớn.”
Phân tích: Nhấn mạnh năng lực hạn chế, việc khó hơn càng không thể làm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nữa là”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cấu trúc “nữa là” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Đảo ngược thứ tự vế câu, đặt vế có mức độ cao hơn lên trước.
Cách dùng đúng: Vế trước phải có mức độ thấp hơn. Ví dụ: “Trẻ con còn biết, nữa là người lớn” (đúng), không phải “Người lớn còn biết, nữa là trẻ con” (sai logic).
Trường hợp 2: Nhầm “nữa là” với “nữa” đơn thuần (thêm một lần).
Cách dùng đúng: “Nữa là” là liên từ nối hai vế, còn “nữa” chỉ sự bổ sung. Ví dụ: “Ăn thêm bát nữa” khác với “Cơm còn không ăn hết, nữa là phở.”
“Nữa là”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nữa là”:
| Từ/Cụm Đồng Nghĩa | Từ/Cụm Trái Nghĩa |
|---|---|
| Huống chi | Chứ không phải |
| Huống hồ | Thay vì |
| Huống gì | Chứ đừng nói |
| Hà huống | Nhưng mà |
| Còn… thì | Tuy nhiên |
| Đã… thì | Ngược lại |
Kết luận
Nữa là là gì? Tóm lại, “nữa là” là cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh, so sánh tăng tiến trong tiếng Việt. Hiểu đúng cách dùng “nữa là” giúp bạn diễn đạt lập luận thuyết phục và chính xác hơn.
