Đại đăng khoa là gì? 🎓 Nghĩa

Đại đăng khoa là gì? Đại đăng khoa là thuật ngữ chỉ việc thi đỗ kỳ thi cấp quốc gia trong chế độ khoa cử ngày xưa, thường ám chỉ đỗ Tiến sĩ hoặc các học vị cao. Đây là một trong “tứ hỷ” – bốn niềm vui lớn nhất đời người theo quan niệm xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!

Đại đăng khoa là gì?

Đại đăng khoa là cụm từ Hán Việt, nghĩa là thi đỗ đại khoa – tức đỗ các kỳ thi cấp cao như thi Hội, thi Đình để đạt học vị Tiến sĩ. Đây là danh từ chỉ sự kiện trọng đại trong đời người học trò thời phong kiến.

Trong tiếng Việt, “đại đăng khoa” có thể hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa gốc: Chỉ việc thi đỗ kỳ thi lớn cấp quốc gia, được ghi danh vào bảng vàng.

Nghĩa mở rộng: Ngày nay dùng để chỉ thành công trong sự nghiệp học hành, thi cử như tốt nghiệp đại học, đỗ công chức, thạc sĩ, tiến sĩ.

Trong văn hóa: Đại đăng khoa thường đi kèm với “tiểu đăng khoa” (lấy vợ/chồng) trong câu nói dân gian về hai niềm vui lớn của đời người.

Đại đăng khoa có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “đại đăng khoa” có nguồn gốc từ chữ Hán, xuất hiện trong chế độ khoa cử Trung Hoa và Việt Nam thời phong kiến. “Đăng khoa” nghĩa là được ghi tên vào bảng đỗ, “đại” chỉ kỳ thi cấp cao nhất.

Sử dụng “đại đăng khoa” khi nói về việc đỗ đạt, thành công trong học hành hoặc chúc mừng ai đó thi cử đạt kết quả tốt.

Cách sử dụng “Đại đăng khoa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “đại đăng khoa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại đăng khoa” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, thiệp chúc mừng hoặc các bài viết mang tính trang trọng.

Văn nói: Dùng khi chúc mừng người đỗ đạt, hoặc nói về thành tựu học vấn một cách trân trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại đăng khoa”

Cụm từ “đại đăng khoa” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến học hành, thi cử:

Ví dụ 1: “Chúc con đại đăng khoa, vinh quy bái tổ.”

Phân tích: Lời chúc thi đỗ thành công, mang về vinh dự cho gia đình.

Ví dụ 2: “Đời người có tứ hỷ: cửu hạn phùng cam vũ, tha hương ngộ cố tri, động phòng hoa chúc dạ, kim bảng quải danh thì (đại đăng khoa).”

Phân tích: Đại đăng khoa là một trong bốn niềm vui lớn nhất đời người.

Ví dụ 3: “Anh ấy vừa đại đăng khoa, đỗ tiến sĩ ở tuổi 28.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ việc đạt học vị cao.

Ví dụ 4: “Tiểu đăng khoa rồi mới đại đăng khoa.”

Phân tích: Câu nói vui ám chỉ lấy vợ/chồng trước rồi mới lo sự nghiệp.

Ví dụ 5: “Gia đình ba đời đại đăng khoa, nổi tiếng cả vùng.”

Phân tích: Chỉ gia đình có truyền thống học hành đỗ đạt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại đăng khoa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “đại đăng khoa”:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “đại đăng khoa” với “tiểu đăng khoa”.

Cách dùng đúng: Đại đăng khoa = đỗ đạt; Tiểu đăng khoa = kết hôn.

Trường hợp 2: Dùng trong ngữ cảnh quá đời thường, thiếu trang trọng.

Cách dùng đúng: Nên dùng trong dịp chúc mừng hoặc văn phong trang nhã, không nên dùng khi nói chuyện bình thường.

“Đại đăng khoa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại đăng khoa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đỗ đạt Thi trượt
Vinh quy Lận đận
Công thành danh toại Thất bại
Kim bảng đề danh Hỏng thi
Đăng khoa Rớt đài
Bảng vàng ghi danh Lỡ vận

Kết luận

Đại đăng khoa là gì? Tóm lại, đại đăng khoa là cụm từ chỉ việc thi đỗ đại khoa, thành công trong học hành. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này phù hợp và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.